Côn thu kẽm DN20 là gì?
Côn thu kẽm DN20 là phụ kiện dùng để chuyển đổi kích thước đường ống từ đầu có đường kính lớn hơn về đầu DN20. Khác với cút dùng để đổi hướng hoặc tê dùng để chia nhánh, côn thu tập trung vào chức năng thu giảm kích thước đường ống.
Sản phẩm này được thiết kế với 2 đầu ren trong, cho phép kết nối với các loại ống hoặc phụ kiện có đầu ren ngoài tương ứng. Nhờ phương pháp nối ren, việc lắp đặt, tháo ra kiểm tra hoặc thay thế phụ kiện tương đối thuận tiện.
Đối với quy cách DN20, cần hiểu rõ ba thông tin thường được sử dụng khi lựa chọn:
- DN20: kích thước danh nghĩa của đường ống.
- 3/4 inch: quy đổi thông dụng của DN20.
- D27: đường kính ngoài thường gặp của ống thép DN20.
DN20 không có nghĩa đường kính thực tế của phụ kiện là 20 mm. Đây là kích thước danh nghĩa được sử dụng để xác định quy cách đường ống và phụ kiện.

Quy cách côn thu kẽm DN20
Côn thu kẽm DN20 được xác định dựa trên hai kích thước ở hai đầu phụ kiện. Trong đó, một đầu là DN20 – 3/4 inch, đầu còn lại có kích thước lớn hơn tùy theo nhu cầu chuyển đổi của hệ thống.
| Quy cách | Quy đổi tham khảo | Công dụng |
|---|---|---|
| DN25 × DN20 | 1″ × 3/4″ | Thu từ DN25 xuống DN20 |
| DN32 × DN20 | 1 1/4″ × 3/4″ | Thu từ DN32 xuống DN20 |
| DN40 × DN20 | 1 1/2″ × 3/4″ | Thu từ DN40 xuống DN20 |
| DN50 × DN20 | 2″ × 3/4″ | Thu từ DN50 xuống DN20 |
Thông số kỹ thuật côn thu kẽm DN20
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Côn thu kẽm DN20 |
| Kích thước danh nghĩa | DN20 |
| Quy đổi | 3/4 inch |
| Đường kính ngoài ống thép tương ứng | D27 |
| Vật liệu | Thép |
| Bề mặt | Mạ kẽm |
| Kiểu kết nối | Ren |
| Số đầu ren | 2 đầu ren trong |
| Đầu kết nối DN20 | 3/4 inch |
| Đầu còn lại | DN20 *15 |
| Môi trường sử dụng | Nước, khí và các hệ thống phù hợp |
| Tiêu chuẩn ren | Theo quy cách sản phẩm |
| Kiểu lắp đặt | Nối ren |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C đến 120°C |
| Áp suất làm việc | PN16 |

Ưu điểm của côn thu kẽm DN20
- Thu giảm kích thước nhanh: tạo điểm chuyển tiếp giữa hai tuyến ống có đường kính khác nhau.
- Hai đầu ren trong: thuận tiện khi kết nối với ống hoặc phụ kiện có ren ngoài.
- Lắp đặt bằng ren: không cần thực hiện phương pháp hàn tại vị trí kết nối.
- Dễ tháo lắp: phù hợp với các hệ thống cần kiểm tra hoặc thay thế phụ kiện.
- Bề mặt mạ kẽm: giúp bảo vệ phần thép trước các tác động từ môi trường bên ngoài trong điều kiện sử dụng phù hợp.
- Kích thước nhỏ gọn: thuận lợi khi bố trí trong các cụm đường ống có không gian hạn chế.
- Ứng dụng linh hoạt: có thể sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống nước, khí và đường ống kỹ thuật.

Côn thu kẽm DN20 được sử dụng ở đâu?
Vị trí sử dụng phổ biến của côn thu kẽm DN20 là các điểm mà đường ống cần giảm kích thước trước khi kết nối với thiết bị hoặc tuyến ống nhỏ hơn.
- Hệ thống cấp nước: côn thu được sử dụng tại các nhánh đường ống cần chuyển từ kích thước lớn về DN20 để kết nối với đường ống hoặc thiết bị có đầu 3/4 inch.
- Đường ống nhà xưởng: sử dụng tại các tuyến phụ trợ, đường ống cấp nước kỹ thuật hoặc vị trí kết nối thiết bị.
- Hệ thống khí: có thể sử dụng trong đường ống khí khi sản phẩm đáp ứng yêu cầu về áp suất, nhiệt độ và môi trường làm việc.
- Hệ thống dân dụng: phù hợp với các vị trí cần thay đổi kích thước đường ống và sử dụng kết nối ren.
- Cải tạo đường ống: côn thu giúp kết nối đường ống cũ với thiết bị hoặc tuyến ống mới có kích thước khác nhau mà không phải thay đổi toàn bộ hệ thống.

Cách lắp đặt côn thu kẽm DN20
Do côn thu DN20 sử dụng 2 đầu ren trong, đầu ống hoặc phụ kiện kết nối vào côn phải là ren ngoài có kích thước và tiêu chuẩn phù hợp.
Bước 1: Kiểm tra quy cách. Xác định chính xác đầu DN20, kích thước đầu lớn và loại ren trước khi lắp.
Bước 2: Làm sạch ren. Vệ sinh phần ren ngoài của ống và ren trong của côn thu, loại bỏ bụi bẩn, ba via hoặc tạp chất.
Bước 3: Làm kín ren. Quấn băng tan hoặc sử dụng vật liệu làm kín phù hợp với môi chất và điều kiện vận hành của hệ thống.
Bước 4: Lắp côn thu. Đưa phần ren ngoài vào ren trong của côn, vặn bằng tay trước rồi dùng dụng cụ siết phù hợp.
Bước 5: Kiểm tra mối nối. Sau khi hoàn thiện, kiểm tra độ kín và tiến hành thử áp hoặc chạy thử hệ thống trước khi đưa vào vận hành.
Lưu ý khi chọn và sử dụng côn thu kẽm DN20
- DN20 tương đương 3/4 inch, cần kiểm tra đúng quy cách trước khi đặt hàng.
- Ống thép DN20 thường có đường kính ngoài khoảng D27.
- Côn thu của sản phẩm này có 2 đầu ren trong, do đó đầu đối diện phải là ren ngoài phù hợp.
- Kiểm tra đúng kích thước đầu lớn của côn trước khi mua.
- Không ghép ren khác tiêu chuẩn hoặc khác kích thước chỉ vì có thể vặn vào nhau.
- Không dùng lực siết quá lớn vì có thể làm hỏng phần ren.
- Kiểm tra lớp mạ và phần ren trước khi đưa sản phẩm vào lắp đặt.
- Với hệ thống có áp suất hoặc nhiệt độ cao, cần đối chiếu thông số kỹ thuật của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Sau khi lắp đặt nên kiểm tra độ kín của mối nối.
Côn thu kẽm DN20 khác gì so với côn thu inox DN20?
| Tiêu chí | Côn thu kẽm DN20 | Côn thu inox DN20 |
|---|---|---|
| Vật liệu | Thép carbon phủ lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt. | Thép không gỉ, phổ biến là inox 304 hoặc inox 201. |
| Kết nối | 2 đầu ren trong, kết nối với đầu ren ngoài của đường ống hoặc phụ kiện. | Tùy thiết kế sản phẩm, có thể sử dụng kết nối ren tương ứng. |
| Áp suất làm việc | Khoảng PN16, tương đương tối đa 16 bar trong điều kiện làm việc phù hợp. | Thông thường có thể đạt PN16 – PN25, tùy vật liệu, tiêu chuẩn và thiết kế phụ kiện. |
| Nhiệt độ làm việc | Khoảng 0°C đến 120°C đối với hệ thống sử dụng thông thường. | Khoảng -20°C đến 180°C, tùy mác inox, kiểu ren và tiêu chuẩn sản xuất. |
| Khả năng chống ăn mòn | Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ thép trong môi trường thông thường. Khi lớp mạ bị tổn thương hoặc làm việc lâu trong môi trường ẩm, hóa chất, khả năng chống ăn mòn sẽ giảm. | Khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đặc biệt với inox 304 trong môi trường ẩm và nhiều loại hóa chất thông thường. |
| Độ bền cơ học | Có độ cứng và khả năng chịu lực tốt, phù hợp với nhiều hệ thống đường ống dân dụng và công nghiệp. | Độ bền cao, đồng thời duy trì tốt khả năng chống ăn mòn trong thời gian dài. |
| Bề mặt | Màu bạc đặc trưng của lớp mạ kẽm, có thể xỉn màu sau thời gian sử dụng. | Bề mặt sáng, sạch và giữ tính thẩm mỹ tốt hơn. |
| Ứng dụng | Đường ống nước, khí, hệ thống cơ điện, PCCC và các hệ thống ren thông thường. | Hệ thống nước sạch, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao. |
| Chi phí | Giá thành thường thấp hơn, phù hợp khi cần tối ưu chi phí vật tư. | Chi phí đầu tư cao hơn nhưng có lợi thế về khả năng chống ăn mòn và độ bền sử dụng. |
Câu hỏi thường gặp về côn thu kẽm DN20
Côn thu kẽm DN20 là bao nhiêu inch?
DN20 tương đương 3/4 inch.
Côn thu DN20 có phải D27 không?
DN20 thường sử dụng với ống thép có đường kính ngoài khoảng D27. DN20 là kích thước danh nghĩa, còn D27 thể hiện đường kính ngoài của ống.
Côn thu kẽm DN20 có mấy đầu ren?
Sản phẩm này có 2 đầu ren trong.
Côn thu DN20 kết nối với loại ống nào?
Côn thu DN20 có thể kết nối với ống hoặc phụ kiện có đầu ren ngoài tương ứng về kích thước và tiêu chuẩn ren.
Côn thu DN25 × DN20 dùng để làm gì?
Đây là loại côn dùng để chuyển từ đường ống DN25 xuống DN20, với đầu DN20 tương đương 3/4 inch.
Côn thu kẽm DN20 có dùng cho đường nước không?
Có thể sử dụng cho hệ thống nước nếu vật liệu, cấp áp, kiểu ren và điều kiện làm việc của sản phẩm đáp ứng yêu cầu của hệ thống.
Nơi cung cấp côn thu kẽm DN20
Khi mua côn thu kẽm DN20, nên xác định đầy đủ kích thước hai đầu và cấu hình kết nối để tránh nhầm sản phẩm. Với mẫu đang sử dụng, cần xác nhận rõ đây là loại 2 đầu ren trong, trong đó một đầu có quy cách DN20 tương đương 3/4 inch.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp các loại phụ kiện đường ống thép, phụ kiện mạ kẽm và phụ kiện nối ren phục vụ nhu cầu lắp đặt dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng và công trình kỹ thuật.
Khách hàng cần mua côn thu kẽm DN20 có thể cung cấp kích thước đầu lớn, số lượng cần sử dụng và yêu cầu về hệ thống để được tư vấn đúng quy cách. Trường hợp chưa xác định được kích thước côn, có thể cung cấp thông tin đường kính ống hiện có và thiết bị cần kết nối để kiểm tra sản phẩm phù hợp.
Việc lựa chọn đúng kích thước, đúng ren và đúng điều kiện làm việc ngay từ đầu giúp hạn chế sai sót trong quá trình thi công, đồng thời đảm bảo mối nối hoạt động ổn định sau khi đưa hệ thống vào vận hành.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.