Mặt bích thép BS 4504 PN16

Mặt bích thép BS 4504 PN16 DN100

Mặt bích thép BS 4504 PN16

Mặt bích thép BS 4504 PN16 DN125

Mặt bích thép BS 4504 PN16

Mặt bích thép BS 4504 PN16 DN15

Mặt bích thép BS 4504 PN16

Mặt bích thép BS 4504 PN16 DN150

Mặt bích thép BS 4504 PN16

Mặt bích thép BS 4504 PN16 DN20

Mặt bích thép BS 4504 PN16

Mặt bích thép BS 4504 PN16 DN200

Mặt bích thép BS 4504 PN16

Mặt bích thép BS 4504 PN16 DN25

Mặt bích thép BS 4504 PN16

Mặt bích thép BS 4504 PN16 DN250

Mặt bích thép BS 4504 PN16

Mặt bích thép BS 4504 PN16 DN300

Mặt bích thép BS 4504 PN16

Mặt bích thép BS 4504 PN16 DN32

Mặt bích thép BS 4504 PN16

Mặt bích thép BS 4504 PN16 DN40

Mặt bích thép BS 4504 PN16

Mặt bích thép BS 4504 PN16 DN50

Mặt bích thép BS 4504 PN16

Mặt bích thép BS 4504 PN16 DN65

Mặt bích thép BS 4504 PN16

Mặt bích thép BS 4504 PN16 DN80

Mặt bích thép JIS 10K

Mặt bích thép Jis 10K DN100