Mặt bích thép BS 4504 DN200 là gì?
Mặt bích thép BS 4504 DN200 là chi tiết liên kết dạng đĩa tròn bằng thép, được bố trí các lỗ bu lông quanh vòng tâm để ghép với một mặt bích khác. Kích thước DN200, tương đương 8 inch, phù hợp với các tuyến đường ống có kích thước danh nghĩa tương ứng.
Khác với phương án nối cố định, mối ghép mặt bích cho phép tháo rời đường ống hoặc thiết bị khi kiểm tra, thay thế gioăng, bảo dưỡng van và sửa chữa hệ thống.

Thông số kỹ thuật mặt bích thép BS 4504 DN200
| Thông số | Chi tiết |
| Kích thước danh nghĩa | DN200 |
| Quy đổi | 8 inch |
| Đường kính ngoài ống tham khảo | Φ219,1 mm |
| Tiêu chuẩn | BS 4504 |
| Cấp áp suất | PN10 / PN16 |
| Áp suất danh nghĩa | PN10: 10 bar / PN16: 16 bar |
| Vật liệu | Thép |
| Đường kính ngoài mặt bích | 340 mm |
| Đường kính vòng tâm lỗ PCD | 295 mm |
| Số lỗ bu lông | 8 lỗ |
| Đường kính lỗ bu lông | Ø22 mm |
| Bu lông sử dụng | M20 |
| Đường kính trong tham khảo | Khoảng 221,5 mm |
| Độ dày | Khoảng 24 mm |
| Bề mặt làm kín | FF hoặc RF tùy loại |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Khối lượng tham khảo | Khoảng 9,5–10,5 kg/cái |

Phân loại mặt bích thép BS 4504 DN200
Mặt bích DN200 PN10/PN16 có thể phân chia theo cấp áp suất, dạng mặt làm kín và cấu hình sử dụng. Đây là những thông tin cần xác định trước khi ghép sản phẩm với van hoặc mặt bích đang có trên đường ống.
Phân loại theo áp suất danh nghĩa
Mặt bích DN200 PN10
- Cấp áp suất danh nghĩa: 10 bar.
- Dùng cho hệ thống được thiết kế theo cấp áp PN10.
- Thường được lựa chọn cho đường ống nước, hệ thống xử lý nước và các tuyến công nghiệp có yêu cầu áp suất tương ứng.
- Khi lắp đặt phải sử dụng mặt bích đối diện có kích thước lỗ và vòng tâm tương thích.
Mặt bích DN200 PN16
- Cấp áp suất danh nghĩa: 16 bar.
- Dành cho hệ thống có yêu cầu cấp áp cao hơn PN10.
- Thích hợp khi van, đường ống và thiết bị đều được thiết kế theo PN16.
- Không nên tự ý thay PN10 bằng PN16 nếu chưa kiểm tra khả năng chịu áp của toàn bộ hệ thống.
Phân loại theo bề mặt làm kín
FF – Flat Face:
Hai mặt ghép có bề mặt làm kín phẳng. Gioăng được bố trí trên vùng tiếp xúc giữa hai mặt bích.
RF – Raised Face:
Khu vực làm kín được tạo dạng gờ nổi. Khi siết bu lông, lực ép tập trung vào vùng gioăng, tạo điều kiện hình thành mối nối kín.
Vật liệu chế tạo
Mặt bích DN200 được chế tạo từ thép, đáp ứng yêu cầu về độ cứng và khả năng chịu lực cơ học của mối ghép.
Ở kích thước DN200, mặt bích có đường kính ngoài lớn và hệ thống lỗ bu lông bố trí đều quanh vòng PCD. Kết cấu này giúp phân bổ lực siết trên toàn bộ mối nối thay vì tập trung vào một vị trí.
Các bộ phận chính có thể nhận biết gồm:
- Vành mặt bích: tạo kết cấu chịu lực.
- Lỗ trung tâm: vị trí tiếp giáp với đường ống.
- Vòng lỗ bu lông: tạo liên kết giữa hai mặt bích.
- Bề mặt làm kín: vị trí đặt gioăng.
- Bề mặt ngoài: có thể được xử lý bảo vệ tùy yêu cầu sử dụng.

Ưu điểm nổi bật của mặt bích thép BS 4504 DN200
Với đường kính DN200, mặt bích thường được ưu tiên tại những vị trí cần mối nối có độ ổn định cao nhưng vẫn phải tháo được khi bảo trì.
Khả năng liên kết:
Hệ thống bu lông phân bố quanh mặt bích tạo lực ép đều giữa hai bề mặt ghép.
Dễ tháo thiết bị:
Khi van hoặc thiết bị cần sửa chữa, người vận hành có thể tháo mối ghép mà không cần cắt đường ống.
Phù hợp đường ống kích thước lớn:
DN200 tương đương 8 inch, đáp ứng nhu cầu kết nối các tuyến ống có lưu lượng lớn hơn so với các kích thước DN nhỏ.
Linh hoạt về cấp áp:
Có thể lựa chọn PN10 hoặc PN16 theo thiết kế của hệ thống.
Thuận tiện thay gioăng:
Gioăng có thể được tháo và thay mới trong quá trình bảo dưỡng.
Dễ kết hợp thiết bị:
Có thể ghép với van, máy bơm, bộ lọc và các thiết bị DN200 có đầu nối mặt bích cùng quy cách.

Ứng dụng của mặt bích thép BS 4504 DN200
Mặt bích thép DN200 được sử dụng chủ yếu tại các tuyến ống có kích thước lớn trong công trình dân dụng quy mô lớn, nhà máy và hệ thống hạ tầng kỹ thuật.
Các ứng dụng thường gặp:
- Đường ống cấp nước DN200.
- Hệ thống truyền tải và phân phối nước.
- Trạm bơm cấp nước.
- Hệ thống xử lý nước sạch.
- Đường ống nước thải.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy.
- Đường ống tuần hoàn nước làm mát.
- Hệ thống HVAC công nghiệp.
- Cụm van điều khiển hoặc van đóng mở DN200.
- Kết nối máy bơm và thiết bị xử lý.
- Đường ống công nghệ trong nhà máy.

Cách lắp mặt bích thép BS 4504 DN200
Do DN200 có kích thước và trọng lượng lớn hơn các mặt bích DN nhỏ, nên quá trình lắp đặt cần chú trọng việc căn chỉnh trước khi siết.
Chuẩn bị vị trí
Kiểm tra hai mặt bích, gioăng và bộ bu lông. Làm sạch hoàn toàn bề mặt làm kín, đồng thời kiểm tra các lỗ bu lông không bị biến dạng hoặc có vật cản.
Căn tâm
Đưa hai mặt bích về cùng trục đường ống. Điều chỉnh sao cho các lỗ bu lông trùng nhau trước khi đưa bu lông vào.
Đặt gioăng
Đặt gioăng đúng vị trí giữa hai mặt làm kín. Không để gioăng nhô quá mức vào lòng ống hoặc bị lệch sang một phía.
Ghép bu lông
Lắp lần lượt các bu lông và đai ốc. Ban đầu chỉ siết vừa đủ để cố định hai mặt bích.
Siết hoàn thiện
Siết theo trình tự đối xứng, chia thành nhiều lượt thay vì siết chặt hoàn toàn từng bu lông một. Với hệ thống quan trọng, nên sử dụng lực siết theo yêu cầu kỹ thuật của bộ bu lông và gioăng.
Kiểm tra sau lắp
Quan sát toàn bộ chu vi mối nối, kiểm tra độ đồng tâm, tình trạng gioăng và độ chắc chắn của các bu lông trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
Kinh nghiệm chọn mua mặt bích DN200
Đối với mặt bích kích thước lớn, chỉ cần sai một thông số về PCD hoặc đường kính lỗ cũng có thể khiến hai mặt bích không thể lắp ghép. Vì vậy nên kiểm tra:
Kích thước danh nghĩa:
Xác nhận đúng DN200, tương đương 8 inch.
Cấp áp suất:
Chọn PN10 hoặc PN16 theo thiết kế đường ống.
Tiêu chuẩn kết nối:
Đảm bảo mặt bích cần mua phù hợp với tiêu chuẩn của van, thiết bị hoặc mặt bích đối diện.
Thông số lỗ:
Đối chiếu đường kính ngoài, PCD, số lỗ và đường kính lỗ bu lông.
Kiểu mặt:
Xác định FF hay RF trước khi chọn gioăng.
Chiều dày:
Kiểm tra độ dày thực tế nếu sản phẩm được sử dụng để thay thế mặt bích cũ.
Chất lượng gia công:
Bề mặt làm kín cần phẳng, lỗ bu lông gia công đúng vị trí và không có biến dạng ảnh hưởng đến quá trình lắp đặt.
Lưu ý khi lắp đặt
- Mặt bích phải được căn chỉnh trước khi siết bu lông.
- Không dùng lực của bu lông để kéo hai đoạn ống bị lệch về cùng vị trí.
- Gioăng phải nằm đúng tâm và không bị xoắn.
- Không để dị vật nằm giữa hai bề mặt làm kín.
- Các bu lông cần được siết theo trình tự đối xứng.
- Không siết quá mức làm biến dạng gioăng hoặc ảnh hưởng đến mặt bích.
- Với đường ống DN200, cần có biện pháp nâng đỡ phù hợp khi đưa mặt bích vào vị trí.
- Sau khi lắp nên kiểm tra mối nối ở trạng thái thử áp trước khi vận hành chính thức.
- Kiểm tra định kỳ nếu hệ thống có rung động hoặc thay đổi áp suất thường xuyên.
Mua mặt bích thép BS 4504 DN200 ở đâu?
Đối với mặt bích DN200, việc lựa chọn đúng quy cách rất quan trọng vì sản phẩm phải đồng bộ với van, đường ống và thiết bị trong cùng hệ thống. Khi đặt hàng, khách hàng có thể cung cấp thông tin về DN200, PN10 hoặc PN16, dạng mặt FF/RF và số lượng để đối chiếu trước khi giao.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM hỗ trợ tư vấn và cung cấp mặt bích thép BS 4504 DN200 theo nhu cầu sử dụng thực tế.
Ngoài sản phẩm DN200, DTA Việt Nam còn có nhiều kích thước mặt bích khác, phù hợp cho các tuyến đường ống và cụm thiết bị có quy cách khác nhau.
Câu hỏi thường gặp về mặt bích thép BS 4504 DN200
Mặt bích thép BS 4504 DN200 là bao nhiêu inch?
DN200 tương đương 8 inch. Đường kính ngoài ống thép thông dụng khoảng Φ219,1 mm.
Mặt bích DN200 có bao nhiêu lỗ bu lông?
Quy cách DN200 PN10/PN16 sử dụng 8 lỗ bu lông, đường kính lỗ khoảng Ø22 mm.
Mặt bích DN200 dùng bu lông M20 được không?
Theo quy cách kích thước đang sử dụng, lỗ bu lông khoảng Ø22 mm và sử dụng bu lông M20.
DN200 PN10 và PN16 có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Hai loại có cùng kích thước danh nghĩa DN200 nhưng khác về cấp áp suất danh nghĩa, lần lượt là 10 bar và 16 bar. Khi lựa chọn cần kiểm tra đồng bộ với toàn bộ hệ thống.
Mặt bích DN200 có cần gioăng không?
Có. Gioăng được đặt giữa hai bề mặt làm kín để tạo độ kín cho mối nối. Cần chọn loại gioăng tương thích với FF/RF, môi chất, áp suất và nhiệt độ làm việc.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.