Mặt bích thép BS 4504 DN150 là gì?
Mặt bích thép BS 4504 DN150 là loại mặt bích bằng thép được gia công theo quy cách BS 4504, dùng cho tuyến ống DN150 (6 inch), đường kính ngoài ống khoảng Φ168,3 mm. Mặt bích có dạng đĩa tròn với hệ thống lỗ bu lông bố trí đồng tâm, tạo thành vị trí liên kết giữa hai đầu mặt bích.
Khi lắp đặt, hai mặt bích được đặt đối diện nhau, ở giữa bố trí gioăng làm kín rồi cố định bằng bu lông. Cấu trúc này giúp mối nối vừa chịu lực cơ học vừa có thể tháo ra mà không cần cắt đường ống.

Thông số kỹ thuật mặt bích thép BS 4504 DN150
| Thông số | Chi tiết |
| Kích thước danh nghĩa | DN150 |
| Quy đổi | 6 inch |
| Đường kính ngoài ống tham khảo | Φ168,3 mm |
| Tiêu chuẩn | BS 4504 |
| Cấp áp suất | PN10 / PN16 |
| Áp suất danh nghĩa | PN10: 10 bar / PN16: 16 bar |
| Vật liệu | Thép |
| Đường kính ngoài mặt bích | 285 mm |
| Đường kính vòng tâm lỗ PCD | 240 mm |
| Số lỗ bu lông | 8 lỗ |
| Đường kính lỗ bu lông | Ø22 mm |
| Bu lông phù hợp | M20 |
| Đường kính lỗ trong tham khảo | Khoảng 170,5 mm |
| Độ dày mặt bích | Khoảng 22 mm |
| Bề mặt làm kín | FF hoặc RF tùy thiết kế |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |

Phân loại mặt bích thép BS 4504 DN150
Đối với DN150, việc phân loại không chỉ dựa vào kích thước mà còn cần xét cấp áp suất, dạng bề mặt làm kín và mục đích sử dụng.
Phân loại theo cấp áp suất
DN150 PN10
-
- Áp suất danh nghĩa: 10 bar.
- Dùng cho các hệ thống được thiết kế ở cấp áp PN10.
- Kích thước vòng lỗ và bố trí bu lông phải đồng bộ với mặt bích đối diện.
- Thích hợp cho nhiều tuyến ống nước và hệ thống công nghiệp có yêu cầu áp suất ở mức PN10.
DN150 PN16
-
- Áp suất danh nghĩa: 16 bar.
- Có cấp áp suất cao hơn PN10.
- Được lựa chọn khi đường ống, van và thiết bị cùng làm việc theo cấp PN16.
- Kích thước ngoài và PCD DN150 PN16 theo bảng BS 4504 là 285 mm và 240 mm.
Phân loại theo bề mặt tiếp xúc
-
- Mặt bích FF: bề mặt làm kín phẳng, phù hợp với hệ thống sử dụng kiểu mặt phẳng tương ứng.
- Mặt bích RF: có phần gờ nổi tại khu vực làm kín, giúp tập trung lực ép lên gioăng.
Vật liệu chế tạo
Mặt bích thép DN150 trong bài này sử dụng thép làm vật liệu chế tạo, đáp ứng yêu cầu về độ cứng và khả năng chịu lực của mối ghép mặt bích.
Phần thân mặt bích được gia công thành dạng vòng tròn, trong đó:
- Vành ngoài tạo kết cấu chịu lực cho mặt bích.
- Khu vực lỗ trung tâm phù hợp với đường kính ống.
- Các lỗ bu lông được bố trí đều quanh vòng PCD.
- Bề mặt tiếp xúc được gia công để tạo vị trí đặt gioăng.
- Bề mặt ngoài có thể được xử lý bảo vệ tùy yêu cầu sử dụng.

Ưu điểm nổi bật của mặt bích thép BS 4504 DN150
Mặt bích thép DN150 được sử dụng rộng rãi nhờ kết cấu cơ khí đơn giản nhưng thuận tiện cho quá trình vận hành và bảo trì.
Khả năng tháo lắp tốt:
Mối nối sử dụng bu lông nên có thể tháo rời khi cần thay van, kiểm tra gioăng hoặc bảo dưỡng thiết bị.
Liên kết chắc chắn:
8 lỗ bu lông M20 được bố trí trên vòng PCD 240 mm, tạo lực siết phân bố quanh mối nối.
Dễ kết hợp thiết bị:
Có thể sử dụng trong các cụm đường ống kết nối với van, máy bơm, thiết bị lọc, thiết bị đo và nhiều phụ kiện có đầu mặt bích tương ứng.
Có hai cấp áp phổ biến:
DN150 có thể lựa chọn PN10 hoặc PN16 tùy thiết kế của hệ thống.
Thuận tiện bảo trì:
Khi thiết bị phía sau mặt bích cần sửa chữa hoặc thay thế, có thể tháo bu lông và tách mối nối mà không phải cắt đường ống.

Cách lắp mặt bích thép BS 4504 DN150
Với kích thước DN150, việc căn chỉnh mặt bích trước khi siết bu lông đặc biệt quan trọng để hạn chế lực lệch lên đường ống.
Bước 1: Chuẩn bị
Kiểm tra mặt bích DN150, gioăng, bu lông M20 và các dụng cụ lắp đặt. Làm sạch bề mặt tiếp xúc, loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ hoặc vật liệu bám trên mặt bích.
Bước 2: Đưa mặt bích vào vị trí
Đặt hai mặt bích đối diện nhau và căn chỉnh sao cho tâm ống trùng nhau. Các lỗ bu lông cần nằm đúng vị trí tương ứng.
Bước 3: Đặt gioăng
Đưa gioăng vào giữa hai bề mặt làm kín. Gioăng phải nằm cân đối, không bị lệch khỏi vùng tiếp xúc.
Bước 4: Lắp bu lông
Đưa bu lông qua các lỗ tương ứng và lắp đai ốc. Không nên dùng lực siết bu lông để kéo hai mặt bích đang bị lệch quá nhiều về vị trí.
Bước 5: Siết theo đường chéo
Siết bu lông từng đợt theo trình tự đối xứng hoặc hình sao. Cách này giúp lực ép phân bố đều trên toàn bộ mặt gioăng.
Bước 6: Kiểm tra
Sau khi hoàn tất, kiểm tra độ cân bằng của mối ghép, tình trạng gioăng và độ chắc chắn của các vị trí bu lông trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
Kinh nghiệm chọn mua mặt bích DN150
Khi mua mặt bích thép BS 4504 DN150, nên kiểm tra lần lượt các yếu tố sau:
- Xác định đúng kích thước:
DN150 tương đương 6 inch, phù hợp với đường ống có đường kính ngoài khoảng Φ168,3 mm theo quy cách ống thép thông dụng. - Kiểm tra cấp áp:
Xác định hệ thống cần PN10 hay PN16 trước khi đặt hàng. - Đối chiếu mặt bích đối diện:
Không chỉ kiểm tra DN150 mà cần đối chiếu cả D, PCD, số lỗ, đường kính lỗ và loại bề mặt. - Kiểm tra bu lông:
Quy cách lỗ Ø22 mm tương ứng với bu lông M20 theo bảng kích thước DN150. - Chọn gioăng phù hợp:
Gioăng phải tương thích với loại mặt bích, môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc. - Kiểm tra nguồn hàng:
Nên yêu cầu bên cung cấp xác nhận rõ tiêu chuẩn BS 4504, kích thước DN150 và cấp PN trước khi chốt đơn.
Lưu ý khi lắp đặt
Không nên xem việc lắp mặt bích DN150 chỉ là thao tác đưa bu lông vào lỗ và siết chặt. Một số điểm cần chú ý:
- Kiểm tra hai mặt bích có song song trước khi ghép.
- Không để gioăng bị lệch hoặc gấp mép.
- Làm sạch bề mặt làm kín trước khi đặt gioăng.
- Không cố kéo đường ống về vị trí bằng cách siết bu lông quá mạnh.
- Siết các bu lông theo trình tự đối xứng để hạn chế lực ép không đều.
- Không sử dụng gioăng đã biến dạng, nứt hoặc hư hỏng.
- Kiểm tra lại toàn bộ mối nối trước khi cấp áp.
- Nếu hệ thống có rung động lớn, cần kiểm tra tình trạng bu lông và mối ghép trong quá trình bảo trì định kỳ.
Mặt bích thép BS 4504 DN150 dùng ở đâu?
Có thể bắt gặp mặt bích DN150 tại nhiều vị trí khác nhau trong hệ thống đường ống:
Tuyến ống chính:
Dùng để tạo các điểm nối tháo rời trên đường ống DN150, đặc biệt tại các vị trí cần lắp van hoặc thiết bị.
Trạm bơm:
Mặt bích được sử dụng tại các vị trí kết nối đường ống với máy bơm, van và các thiết bị phụ trợ.
Hệ thống xử lý nước:
Phù hợp với nhiều tuyến ống DN150 trong hệ thống cấp nước, xử lý nước và nước thải khi vật liệu và cấp áp đáp ứng yêu cầu.
Hệ thống PCCC:
Có thể sử dụng tại các cụm đường ống và thiết bị chữa cháy sử dụng kết nối mặt bích tương ứng.
Nhà máy và khu công nghiệp:
Được bố trí tại các đường ống công nghệ, hệ thống tuần hoàn, cấp nước hoặc các tuyến dẫn chất lỏng phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về mặt bích thép BS 4504 DN150
Mặt bích thép BS 4504 DN150 là bao nhiêu inch?
DN150 tương đương 6 inch. Đường kính ngoài ống thép thông dụng của DN150 khoảng Φ168,3 mm.
Mặt bích DN150 BS 4504 có bao nhiêu lỗ bu lông?
Quy cách DN150 PN10/PN16 có 8 lỗ bu lông, đường kính lỗ khoảng Ø22 mm, sử dụng bu lông M20.
Mặt bích DN150 PN10 và PN16 khác nhau thế nào?
PN10 có áp suất danh nghĩa 10 bar, trong khi PN16 có áp suất danh nghĩa 16 bar. Khi lựa chọn cần căn cứ vào cấp áp thiết kế của hệ thống và thiết bị đi kèm.
PCD mặt bích DN150 BS 4504 là bao nhiêu?
PCD của mặt bích DN150 PN10/PN16 là 240 mm, với đường kính ngoài mặt bích khoảng 285 mm.
Mặt bích DN150 dùng bu lông M20 được không?
Có. Với quy cách BS 4504 DN150 PN10/PN16, lỗ bu lông là khoảng Ø22 mm và quy cách bu lông tương ứng là M20.
Khi lắp mặt bích DN150 có cần gioăng không?
Có. Gioăng được đặt giữa hai bề mặt làm kín để tạo độ kín cho mối nối. Loại gioăng cần lựa chọn dựa trên môi chất, nhiệt độ, áp suất và kiểu bề mặt mặt bích.
Mua mặt bích thép BS 4504 DN150 ở đâu?
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp mặt bích thép BS 4504 DN150 với các lựa chọn PN10 và PN16, phục vụ nhu cầu lắp đặt đường ống, van và thiết bị công nghiệp.
Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp đầy đủ DN150, PN10 hoặc PN16, dạng mặt FF/RF và số lượng để được tư vấn đúng quy cách sản phẩm.















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.