Mặt bích Inox Jis 10K DN25

Liên hệ

Thông số Đặc điểm
Tên sản phẩm Mặt bích inox JIS 10K DN25
Kích thước danh nghĩa DN25
Cỡ ống theo quy ước Nhật Bản 25A
Inch danh nghĩa 1 inch
Đường kính ngoài ống thép JIS tham khảo 34,0 mm
Tiêu chuẩn mặt bích JIS 10K
Vật liệu Inox 304
Phân loại Mặt bích đặc, mặt bích rỗng
Đường kính ngoài mặt bích Theo bảng kích thước của tiêu chuẩn và kiểu sản phẩm
Đường kính vòng tâm lỗ bu lông Theo bản vẽ mặt bích JIS 10K DN25
Số lượng lỗ bu lông Theo bản vẽ tiêu chuẩn áp dụng
Đường kính lỗ bu lông Theo bản vẽ tiêu chuẩn áp dụng
Độ dày mặt bích Phụ thuộc kiểu mặt bích và bản vẽ sản phẩm
Bề mặt làm kín Theo thiết kế và yêu cầu gioăng
Kiểu liên kết Ghép bu lông; kết nối với ống theo thiết kế sản phẩm
Môi trường sử dụng Nước và môi trường công nghiệp tương thích với inox 304
Áp lực làm việc PN16