Mặt bích inox BS 4504 DN20 PN10/PN16 là gì?
Mặt bích inox BS 4504 DN20 là phụ kiện dạng đĩa tròn, có lỗ trung tâm và các lỗ bu lông bố trí xung quanh để tạo mối nối giữa đường ống hoặc thiết bị. Kết cấu này cho phép tháo rời mối ghép khi cần bảo dưỡng, vệ sinh hoặc thay thế phụ kiện.
DN20 là kích thước danh nghĩa thường gọi là 3/4 inch. Với ống thép thông dụng, đường kính ngoài tương ứng khoảng Ø26,9 mm. Tuy nhiên, đường kính ngoài của ống không phải là đường kính ngoài của mặt bích; hai thông số này cần được phân biệt khi lựa chọn sản phẩm.
Mặt bích có thể được cung cấp theo cấp áp lực PN10 hoặc PN16. Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu thiết kế, áp lực và nhiệt độ vận hành, đồng thời bảo đảm các bộ phận trong mối nối tương thích với nhau.

Thông số kỹ thuật mặt bích inox BS 4504 DN20
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích inox BS 4504 DN20 |
| Kích thước danh nghĩa | DN20 |
| Kích thước inch | 3/4 inch |
| Đường kính ngoài ống thép tham khảo | Ø26,9 mm |
| Tiêu chuẩn | BS 4504 |
| Cấp áp lực | PN10 / PN16 |
| Vật liệu | Inox 304 / inox 316 |
| Đường kính ngoài mặt bích (D) | Ø105 mm |
| Đường kính vòng tâm lỗ bu lông (PCD) | Ø75 mm |
| Số lỗ bu lông | 4 lỗ |
| Đường kính lỗ bu lông | Ø14 mm |
| Bu lông tham khảo | M12 |
| Kiểu kết nối | Hàn hoặc kiểu khác tùy thiết kế |
| Bề mặt làm kín | Theo cấu hình sản phẩm |
| Độ dày | Xác định theo kiểu mặt bích và bản vẽ kỹ thuật |
| Ứng dụng | Hệ thống đường ống nước và công nghiệp |
Ưu điểm của mặt bích inox BS 4504 DN20
Mặt bích inox DN20 được sử dụng trong các hệ thống cần kết nối chắc chắn và có khả năng tháo lắp khi bảo trì. Một số ưu điểm đáng chú ý gồm:
- Chống ăn mòn: Inox 304 phù hợp với nhiều ứng dụng thông dụng; inox 316 có thể được lựa chọn cho một số môi trường ăn mòn cao hơn.
- Thuận tiện bảo dưỡng: Mối nối bằng bu lông giúp tháo rời đường ống hoặc thiết bị mà không cần cắt bỏ toàn bộ đoạn nối.
- Dễ kiểm tra mối ghép: Có thể kiểm tra gioăng và các chi tiết liên kết khi cần bảo trì định kỳ.
- Kích thước gọn: DN20 thích hợp cho các tuyến ống nhỏ, đường ống phụ trợ và cụm thiết bị kỹ thuật.
- Nhiều lựa chọn vật liệu: Có thể cân nhắc mác inox theo đặc tính lưu chất và điều kiện vận hành của hệ thống.

Cấu tạo mặt bích inox BS 4504 DN20
Cấu tạo của mặt bích inox DN20 phụ thuộc vào kiểu thiết kế, nhưng các bộ phận chính thường gồm:
- Thân mặt bích: Phần kim loại hình tròn, có lỗ trung tâm để kết nối với đường ống hoặc thiết bị.
- Lỗ bu lông: Các lỗ được bố trí quanh thân mặt bích nhằm liên kết với mặt bích đối diện. Quy cách cụ thể cần đúng với bản vẽ sản phẩm.
- Bề mặt làm kín: Khu vực tiếp xúc với gioăng, có thể là mặt phẳng hoặc dạng làm kín khác tùy thiết kế.
- Vật liệu inox: Thường gặp inox 304 và inox 316, được lựa chọn theo môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật.

Ứng dụng của mặt bích inox BS 4504 DN20 PN10/PN16
Với kích thước nhỏ gọn, mặt bích inox DN20 có thể được sử dụng tại nhiều vị trí trong hệ thống đường ống:
- Kết nối đường ống cấp nước với van và thiết bị phụ trợ.
- Lắp đặt tại đầu nối máy bơm hoặc cụm thiết bị có quy cách mặt bích tương ứng.
- Sử dụng trong hệ thống đường ống kỹ thuật tại nhà xưởng.
- Kết nối các tuyến ống dẫn khí hoặc lưu chất công nghiệp phù hợp với vật liệu inox.
- Ứng dụng trong các cụm đường ống cần tháo lắp để vệ sinh, kiểm tra hoặc thay thế thiết bị.

Cách lựa chọn mặt bích inox BS 4504 DN20 phù hợp
Để tránh mua nhầm quy cách, nên kiểm tra những yếu tố sau trước khi đặt hàng:
- Cấp áp lực: Xác định PN10 hay PN16 theo yêu cầu thiết kế và điều kiện vận hành.
- Vật liệu: Chọn inox 304 hoặc inox 316 theo tính chất lưu chất và môi trường tiếp xúc.
- Kích thước lắp ghép: Đối chiếu đường kính ngoài, vòng tâm lỗ bu lông, số lỗ và đường kính lỗ.
- Kiểu kết nối: Xác định mặt bích hàn hoặc kiểu thiết kế phù hợp với đường ống hiện có.
- Gioăng làm kín: Chọn loại gioăng đáp ứng áp lực, nhiệt độ và tính chất hóa học của lưu chất.
- Tài liệu kỹ thuật: Nếu công trình yêu cầu, cần xác nhận bản vẽ và chứng từ vật liệu tương ứng với sản phẩm đặt mua.
PN16 có cấp áp lực danh nghĩa cao hơn PN10, nhưng áp suất làm việc cho phép còn phụ thuộc vào vật liệu, nhiệt độ và giới hạn của toàn bộ hệ thống. Không nên chỉ dựa vào ký hiệu PN để lựa chọn.
Hướng dẫn lắp đặt mặt bích inox BS 4504 DN20
Kiểm tra quy cách trước khi lắp
- Đối chiếu kích thước mặt bích với đầu kết nối đối diện.
- Kiểm tra số lượng lỗ, đường kính lỗ và vòng tâm bu lông.
- Bảo đảm cấp áp lực và kiểu bề mặt làm kín phù hợp.
Chuẩn bị mối ghép
- Làm sạch bề mặt tiếp xúc của hai mặt bích.
- Chọn gioăng đúng kích thước và điều kiện vận hành.
- Đặt gioăng ngay ngắn, không để lệch tâm hoặc gấp mép.
Căn chỉnh và siết bu lông
- Đưa hai mặt bích về đúng vị trí, bảo đảm các lỗ bu lông trùng khớp.
- Lắp bu lông và đai ốc theo đúng quy cách.
- Siết luân phiên theo đường chéo để lực ép phân bố đều trên bề mặt gioăng.
Kiểm tra sau khi lắp
- Kiểm tra độ đồng đều của mối ghép.
- Thử kín theo quy trình kỹ thuật của hệ thống.
- Nếu phát hiện rò rỉ, cô lập và xả áp an toàn trước khi kiểm tra, xử lý.
Không dùng bu lông để cưỡng ép hai mặt bích bị lệch. Cần căn chỉnh đường ống trước khi siết chặt để tránh tạo ứng suất không cần thiết lên mối nối.
Câu hỏi thường gặp về mặt bích inox BS 4504 DN20
Mặt bích inox BS 4504 DN20 tương đương bao nhiêu inch?
DN20 thường được gọi là 3/4 inch. Đường kính ngoài của ống thép tương ứng phổ biến khoảng Ø26,9 mm.
Mặt bích inox DN20 có đường kính ngoài bao nhiêu?
Theo quy cách tham khảo trong bài, đường kính ngoài mặt bích là Ø105 mm, vòng tâm lỗ bu lông Ø75 mm và có 4 lỗ Ø14 mm. Cần đối chiếu bản vẽ của đúng sản phẩm trước khi lắp ghép.
Mặt bích inox DN20 sử dụng bu lông cỡ nào?
Với cấu hình tham khảo, sản phẩm sử dụng 4 bu lông M12. Chiều dài bu lông cần căn cứ vào độ dày mặt bích, gioăng và cấu tạo mối nối.
Nên chọn mặt bích inox DN20 PN10 hay PN16?
Lựa chọn phụ thuộc vào cấp áp lực yêu cầu, nhiệt độ và điều kiện vận hành. Cần bảo đảm mặt bích, gioăng, bu lông và các thiết bị liên quan đều đáp ứng yêu cầu của hệ thống.
Nên sử dụng inox 304 hay inox 316?
Inox 304 phù hợp với nhiều ứng dụng thông dụng. Inox 316 có thể phù hợp hơn với một số môi trường ăn mòn cao, nhưng cần đánh giá thành phần lưu chất và điều kiện làm việc trước khi quyết định.
Mua mặt bích inox BS 4504 DN20 PN10/PN16 tại DTA Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị DTA Việt Nam cung cấp mặt bích inox, van công nghiệp và phụ kiện đường ống phục vụ hệ thống cấp thoát nước, nhà xưởng và các công trình kỹ thuật.
Đối với mặt bích inox BS 4504 DN20 PN10/PN16, khách hàng có thể trao đổi với bộ phận kinh doanh để xác định cấp áp lực, vật liệu inox 304 hoặc inox 316, kiểu kết nối và kích thước lắp ghép phù hợp. DTA Việt Nam hỗ trợ tư vấn theo thông số công trình và báo giá dựa trên quy cách, số lượng đặt hàng.
Để hạn chế sai lệch khi thi công, khách hàng nên cung cấp bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số của mặt bích đang sử dụng. Việc xác nhận đúng quy cách trước khi mua giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp, tránh phát sinh chi phí thay thế trong quá trình lắp đặt.
Thông tin liên hệ:
- Đơn vị: Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị DTA Việt Nam
- Điện thoại: 0961.332.786 – 0961.483.239
- Sản phẩm: Mặt bích inox, van công nghiệp và phụ kiện đường ống.
Liên hệ DTA Việt Nam để được tư vấn mặt bích inox BS 4504 DN20 PN10/PN16 theo nhu cầu sử dụng và nhận báo giá chi tiết.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.