Mặt bích thép JIS 10K DN100 là gì?
Mặt bích thép JIS 10K DN100 là loại mặt bích được chế tạo từ thép, sử dụng để tạo điểm kết nối có thể tháo rời trên hệ thống đường ống. Sản phẩm có kích thước danh nghĩa DN100 – 4 inch, thường được lắp đặt với đường ống thép có đường kính ngoài Ø114,3 mm.
Quy cách JIS 10K giúp xác định các kích thước kết nối của mặt bích, bao gồm đường kính ngoài, vòng tâm lỗ, số lượng lỗ và đường kính lỗ bu lông. Với DN100, sản phẩm có quy cách phù hợp để kết nối với các thiết bị sử dụng cùng tiêu chuẩn.

Phân loại mặt bích thép JIS 10K DN100
Mặt bích thép JIS 10K DN100 được sử dụng phổ biến với hai dạng chính là mặt bích rỗng và mặt bích đặc.
Mặt bích thép JIS 10K DN100 rỗng: Mặt bích rỗng có phần lỗ trung tâm cho phép đường ống hoặc môi chất đi qua. Đây là loại được sử dụng nhiều trong các hệ thống đường ống cần kết nối với van, máy bơm hoặc thiết bị.
- Kết nối hai đoạn đường ống.
- Kết nối đường ống với van DN100.
- Kết nối với máy bơm và thiết bị công nghiệp.
- Lắp đặt tại các cụm đường ống cần tháo rời.
- Phục vụ bảo trì, sửa chữa và thay thế thiết bị.
Khi lựa chọn bích rỗng, cần kiểm tra kích thước lỗ trong để bảo đảm phù hợp với đường kính và phương pháp kết nối của đường ống.
Mặt bích thép JIS 10K DN100 đặc: Mặt bích đặc có thiết kế kín ở phần trung tâm, được sử dụng chủ yếu để bịt đầu đường ống hoặc cô lập một đoạn tuyến.
- Bịt kín đầu đường ống.
- Đóng tạm thời một tuyến ống chưa sử dụng.
- Cô lập đường ống trong quá trình bảo trì.
- Tạo điểm chờ để mở rộng hệ thống.
- Kiểm tra, thử áp hoặc ngăn dòng môi chất tại một vị trí nhất định.
Việc lựa chọn bích rỗng hay bích đặc phụ thuộc vào vị trí lắp đặt và chức năng của đoạn đường ống.
Thông số kỹ thuật mặt bích thép JIS 10K DN100
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích thép JIS 10K DN100 |
| Kích thước danh nghĩa | DN100 |
| Kích thước inch | 4 inch |
| Đường kính ống tham chiếu | Ø114,3 mm |
| Tiêu chuẩn | JIS B 2220 |
| Cấp áp lực | JIS 10K |
| Vật liệu | Thép |
| Đường kính ngoài mặt bích | 210 mm |
| Đường kính vòng tâm lỗ | 175 mm |
| Số lượng lỗ bu lông | 8 lỗ |
| Đường kính lỗ bu lông | Ø19 mm |
| Bu lông tham khảo | M16 |
| Độ dày tham khảo | 18 mm |
| Kiểu mặt bích | Rỗng / đặc |
| Kiểu kết nối | Ghép bu lông |
| Môi trường sử dụng | Nước, khí, dầu và các môi chất phù hợp |
| Ứng dụng | Cấp nước, PCCC, xử lý nước, đường ống công nghiệp |
Ưu điểm của mặt bích thép JIS 10K DN100
- Kết nối chắc chắn: Các bu lông tạo lực ép giữa hai mặt bích, kết hợp cùng gioăng giúp hình thành mối nối kín.
- Dễ tháo lắp: Có thể tháo mặt bích khi cần bảo dưỡng hoặc thay thế van, bơm và thiết bị.
- Kích thước được tiêu chuẩn hóa: Quy cách lỗ bu lông và vòng tâm rõ ràng, thuận tiện lựa chọn thiết bị đồng bộ.
- Độ bền cơ học tốt: Vật liệu thép phù hợp với nhiều hệ thống đường ống yêu cầu độ chắc chắn cao.
- Ứng dụng rộng: Có thể sử dụng trong hệ thống nước, PCCC, xử lý nước và nhiều tuyến ống công nghiệp.
- Thuận tiện bảo trì: Thiết bị có thể được tháo ra khỏi hệ thống mà không cần cắt đường ống.
- Hai dạng sử dụng phổ biến: Bích rỗng phục vụ kết nối dòng chảy, bích đặc dùng để bịt hoặc cô lập đường ống.

Cấu tạo mặt bích thép JIS 10K DN100
Mặt bích thép JIS 10K DN100 có cấu tạo dạng đĩa tròn, trên thân được bố trí các vị trí kết nối và lỗ bu lông theo quy cách tiêu chuẩn.
- Thân mặt bích: Thân bích được chế tạo từ thép, có dạng tròn và là bộ phận chịu lực chính trong quá trình ghép nối.
- Lỗ trung tâm: Ở bích rỗng, lỗ trung tâm là vị trí để đường ống hoặc môi chất đi qua. Kích thước lỗ cần phù hợp với đường ống được kết nối. Đối với bích đặc, phần trung tâm được làm kín để ngăn môi chất đi qua.
- Lỗ bu lông: Mặt bích JIS 10K DN100 có 8 lỗ bu lông, bố trí đều quanh thân bích. Quy cách phổ biến là lỗ Ø19 mm, nằm trên vòng tâm đường kính 175 mm.
- Bề mặt làm kín: Bề mặt tiếp xúc giữa hai mặt bích là vị trí đặt gioăng. Khu vực này cần được gia công phù hợp và giữ sạch trong quá trình lắp đặt để hạn chế nguy cơ rò rỉ.
- Phần kết nối với đường ống: Tùy cấu tạo mặt bích, phần kết nối có thể được thiết kế phù hợp với phương pháp hàn hoặc kiểu liên kết tương ứng.

Mặt bích thép JIS 10K DN100 dùng để làm gì?
Mặt bích thép JIS 10K DN100 được sử dụng tại những vị trí cần tạo mối nối chắc chắn nhưng vẫn có thể tháo rời trong quá trình vận hành và bảo trì.
- Kết nối van: Sản phẩm có thể được sử dụng để kết nối với các loại van DN100 có cùng quy cách mặt bích như van bướm, van cổng, van bi, van một chiều và van điều khiển.
- Kết nối máy bơm: Mặt bích được sử dụng tại đầu hút hoặc đầu xả của máy bơm, tạo liên kết giữa thiết bị và đường ống.
- Hệ thống cấp thoát nước: DN100 được sử dụng trong nhiều tuyến ống cấp nước, thoát nước, trạm bơm và hệ thống xử lý nước.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy: Mặt bích thép DN100 có thể được sử dụng tại các vị trí kết nối van, thiết bị và đường ống PCCC khi các bộ phận trong hệ thống có cùng quy cách kết nối.
- Hệ thống đường ống công nghiệp: Sản phẩm còn được sử dụng trong các tuyến ống dẫn nước, khí, dầu và một số môi chất công nghiệp phù hợp với vật liệu thép và điều kiện thiết kế.

Cách lắp mặt bích thép JIS 10K DN100
Bước 1: Kiểm tra mặt bích và đường ống
Kiểm tra kích thước DN100, tiêu chuẩn JIS 10K, số lượng lỗ và tình trạng bề mặt trước khi lắp đặt.
Bước 2: Vệ sinh bề mặt kết nối
Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, xỉ hàn hoặc các dị vật trên bề mặt tiếp xúc. Đầu ống cần được căn chỉnh đúng vị trí.
Bước 3: Lắp gioăng
Đặt gioăng vào giữa hai mặt bích. Gioăng phải có kích thước phù hợp và đáp ứng yêu cầu về môi chất, nhiệt độ và áp suất.
Bước 4: Căn chỉnh lỗ bu lông
Đưa hai mặt bích về đúng vị trí, căn chỉnh các lỗ bu lông sao cho đồng tâm trước khi siết.
Bước 5: Lắp bu lông và đai ốc
Đưa bu lông qua các lỗ và lắp đai ốc. Siết sơ bộ để giữ hai mặt bích ổn định.
Bước 6: Siết chéo
Tiến hành siết bu lông theo thứ tự đối xứng hoặc hình sao. Nên chia thành nhiều lượt siết để lực ép phân bố đều trên toàn bộ gioăng.
Bước 7: Kiểm tra sau lắp đặt
Kiểm tra độ đồng tâm, tình trạng gioăng và độ chắc của bu lông. Sau đó thực hiện thử kín hoặc thử áp theo yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Cách chọn mặt bích thép JIS 10K DN100 phù hợp
- Xác định đúng kích thước: Đường ống cần kết nối phải có kích thước danh nghĩa DN100 / 4 inch, với đường kính ngoài tham chiếu Ø114,3 mm.
- Kiểm tra tiêu chuẩn JIS: Nếu thiết bị đang sử dụng mặt bích JIS 10K, nên chọn mặt bích có cùng tiêu chuẩn để bảo đảm các vị trí lỗ bu lông và bề mặt kết nối tương thích.
- Chọn bích rỗng hoặc bích đặc: Bích rỗng dùng tại vị trí đường ống cần lưu thông môi chất; bích đặc dùng để bịt hoặc cô lập đầu đường ống.
- Kiểm tra kích thước lỗ: Đối với JIS 10K DN100, cần đối chiếu quy cách phổ biến gồm 8 lỗ Ø19 mm và vòng tâm 175 mm.
- Xác định vật liệu: Thép sử dụng cho mặt bích cần phù hợp với môi trường làm việc, điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
- Lựa chọn gioăng: Gioăng cần phù hợp với loại môi chất, nhiệt độ, áp suất và bề mặt làm kín của mặt bích.
Mua mặt bích thép JIS 10K DN100 ở đâu?
Khi mua mặt bích thép JIS 10K DN100, nên lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp rõ ràng các thông tin về tiêu chuẩn, kích thước, vật liệu và kiểu mặt bích. Việc xác nhận đúng quy cách ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng mặt bích không đồng bộ với van, đường ống hoặc thiết bị đang sử dụng.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp mặt bích và các phụ kiện đường ống với nhiều kích thước, tiêu chuẩn và cấu hình khác nhau.
Khi liên hệ đặt hàng mặt bích thép JIS 10K DN100, khách hàng nên cung cấp:
- Kích thước DN100 / 4 inch.
- Tiêu chuẩn JIS 10K.
- Loại bích rỗng hoặc bích đặc.
- Vật liệu yêu cầu.
- Số lượng cần mua.
- Thông tin đường ống hoặc thiết bị cần kết nối nếu có.
So sánh mặt bích JIS 10K DN100 với một số tiêu chuẩn khác
Mặt bích DN100 có thể được sản xuất theo nhiều hệ tiêu chuẩn khác nhau. Mặc dù cùng có kích thước danh nghĩa DN100, các tiêu chuẩn có thể khác nhau về đường kính ngoài, vòng tâm lỗ, số lượng lỗ và đường kính lỗ bu lông.
| Tiêu chí | JIS 10K DN100 | DIN/EN DN100 | ASME Class 150 – 4″ |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | JIS B 2220 | DIN/EN | ASME B16.5 |
| Kích thước danh nghĩa | DN100 | DN100 | 4 inch |
| Đường kính ngoài | 210 mm | 220 mm | 228,6 mm |
| Đường kính vòng tâm | 175 mm | 180 mm | 190,5 mm |
| Số lỗ bu lông | 8 | 8 | 8 |
| Đường kính lỗ | Ø19 mm | Ø18 mm | Khoảng Ø19,1 mm |
| Bu lông tham khảo | M16 | M16 | 3/4 inch |
| Cấp áp lực | 10K | PN10, PN16 | Class 150 |
| Hệ tiêu chuẩn | Nhật Bản | Châu Âu | Mỹ |
Câu hỏi thường gặp về mặt bích thép JIS 10K DN100
Mặt bích thép JIS 10K DN100 là bao nhiêu inch?
Mặt bích DN100 tương đương 4 inch và thường sử dụng cho đường ống thép có đường kính ngoài khoảng Ø114,3 mm.
Mặt bích JIS 10K DN100 có đường kính ngoài bao nhiêu?
Đường kính ngoài phổ biến của mặt bích JIS 10K DN100 là 210 mm.
Mặt bích JIS 10K DN100 có bao nhiêu lỗ bu lông?
Sản phẩm có 8 lỗ bu lông được bố trí đều trên thân mặt bích.
Lỗ bu lông mặt bích JIS 10K DN100 bao nhiêu?
Quy cách phổ biến là 8 lỗ Ø19 mm, sử dụng bu lông tham khảo M16.
Vòng tâm mặt bích JIS 10K DN100 bao nhiêu?
Đường kính vòng tâm lỗ bu lông là 175 mm.
Mặt bích JIS 10K DN100 có những loại nào?
Hai dạng phổ biến là mặt bích rỗng và mặt bích đặc.
Mặt bích thép JIS 10K DN100 được sử dụng ở đâu?
Sản phẩm được sử dụng trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC, xử lý nước, trạm bơm, đường ống công nghiệp và nhiều hệ thống cơ điện có yêu cầu kết nối mặt bích.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.