Mặt bích thép JIS 10K DN20 là gì?
Mặt bích thép JIS 10K DN20 là phụ kiện dùng để tạo điểm kết nối tháo lắp trên đường ống, thường được bố trí giữa đường ống với van, thiết bị hoặc các chi tiết có đầu mặt bích tương ứng. Sản phẩm làm bằng thép và sử dụng theo tiêu chuẩn JIS 10K, phù hợp với đường ống kích thước danh nghĩa DN20.
Quy cách DN20 tương đương 3/4 inch, thường kết nối với đường ống có đường kính ngoài khoảng Ø26,9 mm. Mối nối được hoàn thiện bằng gioăng làm kín và hệ thống bu lông, tạo điều kiện tháo rời khi cần kiểm tra, thay thế hoặc bảo dưỡng thiết bị.
Nhờ kích thước nhỏ, mặt bích DN20 thường được dùng tại các tuyến ống nhánh, đường cấp phụ, hệ thống nước kỹ thuật và các cụm thiết bị cần kết nối mặt bích nhưng không yêu cầu kích thước đường ống lớn.

Phân loại mặt bích thép JIS 10K DN20
Tùy vị trí bố trí trên hệ thống, mặt bích thép JIS 10K DN20 có thể lựa chọn theo hai dạng kết cấu chính:
- Mặt bích rỗng JIS 10K DN20: Có lỗ thông ở giữa để kết nối với đường ống và cho phép lưu chất đi qua. Đây là dạng thích hợp cho các điểm ghép nối giữa ống với van hoặc thiết bị.
- Mặt bích đặc JIS 10K DN20: Phần trung tâm được bịt kín nhằm ngăn lưu chất đi qua. Sản phẩm thường dùng tại đầu tuyến, vị trí chờ hoặc khu vực cần cô lập đường ống.
Việc chọn loại rỗng hay đặc cần căn cứ vào chức năng của vị trí lắp đặt và thiết kế thực tế của hệ thống.
Thông số kỹ thuật mặt bích thép JIS 10K DN20
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích thép JIS 10K DN20 |
| Kích thước danh nghĩa | DN20 |
| Kích thước tương đương | 3/4 inch |
| Đường kính ngoài ống tham chiếu | Ø26,9 mm |
| Tiêu chuẩn | JIS B 2220 |
| Cấp áp lực | JIS 10K |
| Vật liệu | Thép |
| Đường kính ngoài mặt bích | 100 mm |
| Đường kính vòng tâm lỗ | 75 mm |
| Số lượng lỗ bu lông | 4 lỗ |
| Đường kính lỗ bu lông | Ø14 mm |
| Bu lông tham khảo | M12 |
| Kiểu kết nối | Bắt bu lông |
| Dạng sản phẩm | Bích rỗng hoặc bích đặc |

Ưu điểm của mặt bích thép JIS 10K DN20
- Thiết kế gọn: Kích thước DN20 phù hợp với những vị trí có không gian lắp đặt tương đối hạn chế.
- Tháo lắp nhanh: Kết cấu bắt bu lông cho phép tháo thiết bị khỏi đường ống mà không cần cắt bỏ mối nối.
- Mối ghép ổn định: Khi lắp đúng kỹ thuật, lực siết được truyền qua hệ thống bu lông và gioăng để tạo liên kết chắc chắn.
- Phù hợp đường ống nhỏ: Thích hợp cho các nhánh đường ống có kích thước DN20 trong hệ thống kỹ thuật.
- Dễ bảo trì: Có thể tháo mặt bích để kiểm tra van, gioăng hoặc thiết bị mà không ảnh hưởng lớn đến kết cấu tuyến ống.
- Ứng dụng linh hoạt: Có thể bố trí trong nhiều hệ thống sử dụng kết nối mặt bích phù hợp.

Cấu tạo mặt bích thép JIS 10K DN20
Mặt bích thép JIS 10K DN20 được tạo thành từ phần thân thép, khu vực trung tâm và các lỗ liên kết. Tùy dạng sản phẩm, phần giữa có thể để thông hoặc được bịt kín.
- Thân bích: Phần kết cấu chính có nhiệm vụ tạo bề mặt ghép và chịu lực khi siết bu lông.
- Lỗ trung tâm: Có trên loại bích rỗng, phù hợp với đường kính đường ống DN20.
- Cụm lỗ bu lông: Các lỗ được phân bố quanh thân bích để lắp bu lông và tạo lực ép lên mối nối.
- Mặt tiếp xúc: Là khu vực tiếp giáp với mặt bích đối diện và gioăng làm kín.
- Phần đặc: Trên loại bích đặc, vùng trung tâm được thiết kế kín để chặn dòng lưu chất.
Mặt bích thép JIS 10K DN20 được dùng ở đâu?
Với kích thước tương đương 3/4 inch, mặt bích DN20 phù hợp với nhiều tuyến ống phụ và các cụm thiết bị có quy mô nhỏ.
- Kết nối đường ống DN20 với van có đầu mặt bích.
- Sử dụng tại các tuyến cấp nước kỹ thuật và đường ống phụ.
- Lắp đặt cho các cụm thiết bị có đầu kết nối mặt bích DN20.
- Dùng trong đường cấp hoặc xả của một số thiết bị công nghiệp.
- Ứng dụng trong hệ thống xử lý nước và các cụm đường ống phụ trợ.
- Sử dụng tại vị trí cần tháo thiết bị thường xuyên để kiểm tra hoặc bảo dưỡng.
- Dùng bích đặc DN20 để đóng kín đầu ống hoặc vị trí dự phòng.

Cách lắp đặt mặt bích thép JIS 10K DN20
- Kiểm tra phụ kiện: Xác nhận mặt bích đúng DN20, đúng tiêu chuẩn và tương thích với chi tiết cần ghép nối.
- Vệ sinh bề mặt: Làm sạch phần tiếp xúc, loại bỏ bụi, dầu mỡ hoặc các vật cản có thể ảnh hưởng đến độ kín.
- Bố trí gioăng: Đặt gioăng đúng tâm giữa hai mặt bích, tránh để gioăng bị lệch khỏi vùng làm kín.
- Căn chỉnh: Đưa hai mặt bích về đúng vị trí và bảo đảm các lỗ bu lông trùng nhau.
- Lắp bu lông: Đưa bu lông qua các lỗ rồi lắp đai ốc, thực hiện siết từng bước.
- Siết đối xứng: Siết luân phiên các vị trí đối diện nhau để lực ép phân bổ đều trên mặt gioăng.
- Kiểm tra mối nối: Sau khi hoàn thành cần kiểm tra độ chắc chắn và thử kín trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
Cách lựa chọn mặt bích thép JIS 10K DN20
Để lựa chọn đúng mặt bích DN20, cần kiểm tra cả thông số của đường ống và thiết bị đối diện thay vì chỉ căn cứ vào tên kích thước.
- Kiểm tra DN: DN20 tương đương 3/4 inch, sử dụng với quy cách đường ống phù hợp.
- Xác định tiêu chuẩn: Kiểm tra thiết bị hoặc mặt bích đối diện có cùng hệ kết nối JIS hay không.
- Chọn bích rỗng hoặc đặc: Rỗng dùng cho vị trí lưu chất đi qua; đặc dùng để đóng kín đường ống.
- Đối chiếu lỗ bu lông: Kiểm tra số lượng, đường kính và vòng tâm lỗ để bảo đảm lắp ghép chính xác.
- Chọn gioăng phù hợp: Gioăng cần đáp ứng điều kiện của môi chất và môi trường làm việc.
- Kiểm tra khoảng thao tác: Đảm bảo khu vực xung quanh đủ chỗ để đưa bu lông và dụng cụ siết vào khi thi công.
Mua mặt bích thép JIS 10K DN20 ở đâu?
Khi tìm mua mặt bích thép JIS 10K DN20, cần xác định rõ kích thước, tiêu chuẩn và dạng mặt bích trước khi đặt hàng. Đây là cơ sở để lựa chọn đúng sản phẩm và hạn chế sai lệch khi kết nối với van hoặc đường ống.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp mặt bích thép JIS 10K DN20 cùng nhiều loại phụ kiện đường ống và thiết bị công nghiệp. Sản phẩm có thể lựa chọn theo dạng bích rỗng hoặc bích đặc tùy theo yêu cầu của hệ thống.
Khi liên hệ mua hàng, khách hàng nên cung cấp thông tin DN20, JIS 10K, dạng bích cần dùng và thiết bị kết nối để được kiểm tra quy cách phù hợp.
So sánh mặt bích JIS 10K DN20 với một số tiêu chuẩn khác
| Tiêu chí | JIS 10K DN20 | DIN/EN PN10 DN20 | DIN/EN PN16 DN20 | ASME Class 150 – 3/4 inch |
|---|---|---|---|---|
| Hệ tiêu chuẩn | JIS | DIN/EN | DIN/EN | ASME |
| Kích thước danh nghĩa | DN20 | DN20 | DN20 | 3/4 inch |
| Đường kính ống tham chiếu | Ø26,9 mm | Ø26,9 mm | Ø26,9 mm | Ø26,7 mm |
| Số lượng lỗ bu lông | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Cấp áp lực | JIS 10K | PN10 | PN16 | Class 150 |
| Hệ kết nối | JIS | DIN/EN | DIN/EN | ASME |
Câu hỏi thường gặp về mặt bích thép JIS 10K DN20
Mặt bích thép JIS 10K DN20 tương đương bao nhiêu inch?
DN20 tương đương 3/4 inch, thường sử dụng với đường ống có đường kính ngoài tham chiếu khoảng Ø26,9 mm.
Mặt bích JIS 10K DN20 có những loại nào?
Hai dạng phổ biến là bích rỗng và bích đặc. Bích rỗng dùng cho vị trí cần lưu chất đi qua, còn bích đặc dùng để bịt kín đường ống.
Mặt bích DN20 JIS có dùng được với mặt bích DN20 DIN không?
Không nên xác định chỉ dựa trên kích thước DN20. Cần kiểm tra vòng tâm lỗ, đường kính lỗ bu lông, số lượng lỗ và các kích thước liên quan trước khi lắp.
Mặt bích thép JIS 10K DN20 có thể kết nối với van không?
Có, với điều kiện van có đầu kết nối mặt bích tương thích về kích thước và tiêu chuẩn.
Mặt bích DN20 có cần sử dụng gioăng không?
Thông thường mối ghép mặt bích cần có gioăng làm kín phù hợp. Loại gioăng được lựa chọn dựa trên môi chất, nhiệt độ và điều kiện làm việc thực tế.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.