Mặt bích thép JIS 10K DN300 là gì?
Mặt bích thép JIS 10K DN300 là phụ kiện cơ khí dùng để tạo mối nối tháo rời cho đường ống có kích thước danh nghĩa DN300, tương đương 12 inch. Với đường kính ống tham chiếu khoảng Ø318.5 mm, sản phẩm thuộc nhóm mặt bích dành cho đường ống kích thước lớn và thường được bố trí tại các vị trí kết nối van, máy bơm, thiết bị hoặc các đoạn ống cần tháo lắp.
Điểm đặc trưng của mặt bích JIS 10K DN300 là hệ thống 16 lỗ bu lông phân bố đều trên vòng tâm lỗ. Khi kết hợp với gioăng và bu lông đúng quy cách, các mặt ghép được ép chặt với nhau để hình thành mối nối cơ khí chắc chắn.

Mặt bích thép JIS 10K DN300 gồm những loại nào?
Xét theo kết cấu phần trung tâm, mặt bích DN300 được chia thành hai dạng cơ bản:
- Mặt bích rỗng DN300: Phần giữa có lỗ thông tương ứng với tuyến ống, dùng để nối đường ống với đường ống hoặc kết nối đường ống với van, máy bơm và thiết bị có đầu mặt bích.
- Mặt bích đặc DN300: Phần giữa được bịt kín, sử dụng tại đầu tuyến, vị trí chờ hoặc những nơi cần ngăn hoàn toàn dòng lưu chất đi qua.
Đối với hệ thống DN300, cần xác định chính xác vị trí sử dụng trước khi đặt hàng vì mặt bích rỗng và mặt bích đặc có chức năng hoàn toàn khác nhau.
Thông số kỹ thuật mặt bích thép JIS 10K DN300
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích thép JIS 10K DN300 |
| Kích thước danh nghĩa | DN300 |
| Kích thước tương đương | 12 inch |
| Đường kính ống tham chiếu | Ø318.5 mm |
| Tiêu chuẩn | JIS B 2220 |
| Cấp áp lực | JIS 10K |
| Vật liệu | Thép |
| Đường kính ngoài mặt bích | 445 mm |
| Chiều dày mặt bích | 24 mm |
| Đường kính vòng tâm lỗ | 400 mm |
| Số lượng lỗ bu lông | 16 lỗ |
| Đường kính lỗ bu lông | Ø25 mm |
| Bu lông tham chiếu | M22 |
| Đường kính phần làm kín tham chiếu | Ø368 mm |
| Kiểu kết nối | Liên kết bằng bu lông |

Đặc điểm nổi bật của mặt bích thép JIS 10K DN300
- Kích thước lớn: Phù hợp với các tuyến ống DN300 có đường kính ngoài khoảng Ø318.5 mm.
- Vành mặt bích rộng: Đường kính ngoài 445 mm tạo không gian bố trí hệ thống bu lông và vùng tiếp xúc.
- 16 lỗ liên kết: Các lỗ được bố trí theo vòng tâm Ø400 mm, tạo nhiều điểm cố định giữa hai mặt ghép.
- Tháo lắp thuận tiện: Có thể tháo mối ghép để kiểm tra van, thay gioăng hoặc bảo trì thiết bị mà không cần cắt bỏ đường ống.
- Phù hợp hệ thống JIS: Thích hợp khi đường ống và thiết bị trong hệ thống sử dụng đồng bộ quy cách JIS.
- Đa dạng vị trí sử dụng: Có thể dùng tại đường ống chính, trạm bơm, hệ thống xử lý nước và nhiều tuyến ống công nghiệp.

Cấu tạo mặt bích thép JIS 10K DN300
Cấu tạo của mặt bích DN300 tập trung vào ba khu vực chính: phần vành chịu lực, vùng tâm và hệ thống lỗ bu lông. Khi lắp đặt, các bộ phận này phối hợp với gioăng và thiết bị đối ứng để tạo thành mối nối hoàn chỉnh.
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Thân mặt bích | Là phần kết cấu chính, chịu lực và tạo hình dạng tổng thể của sản phẩm. |
| Vùng tâm | Tạo đường thông đối với mặt bích rỗng hoặc đóng kín đối với mặt bích đặc. |
| Vòng lỗ bu lông | Bố trí 16 vị trí liên kết quanh mặt bích. |
| Lỗ bu lông Ø25 mm | Là vị trí đưa bu lông M22 qua để cố định hai mặt ghép. |
| Bề mặt làm kín | Tiếp xúc với gioăng và mặt bích đối diện để tạo mối nối kín. |
Mặt bích JIS 10K DN300 thường được lắp ở đâu?
DN300 thường xuất hiện trên các tuyến có quy mô lớn hơn đường ống nhánh thông thường. Vì vậy, mặt bích thép JIS 10K DN300 thường được bố trí tại các điểm cần kết nối thiết bị hoặc cần khả năng tháo rời trong quá trình vận hành.
- Trạm bơm: Kết nối đường ống với máy bơm và các thiết bị phụ trợ.
- Nhà máy xử lý nước: Sử dụng tại các tuyến cấp, dẫn và phân phối nước.
- Mạng lưới cấp nước: Lắp trên các tuyến ống chính hoặc tuyến phân phối có kích thước DN300.
- Hệ thống nước làm mát: Kết nối đường ống với van và thiết bị trao đổi hoặc tuần hoàn nước.
- Nhà máy công nghiệp: Dùng tại những tuyến công nghệ có sử dụng đường ống DN300.
- Vị trí lắp van: Tạo mối nối tháo rời giữa van DN300 và hệ thống đường ống.

Hướng dẫn lắp đặt mặt bích thép JIS 10K DN300
Với mặt bích có đường kính lớn như DN300, khâu căn chỉnh cần được thực hiện chính xác trước khi siết bu lông. Có thể thực hiện theo trình tự sau:
- Đối chiếu kích thước: Kiểm tra DN300, tiêu chuẩn JIS 10K, số lượng lỗ và quy cách mặt bích đối ứng.
- Vệ sinh mặt ghép: Loại bỏ bụi bẩn, xỉ hàn, dầu mỡ hoặc các vật thể có thể làm ảnh hưởng đến độ kín.
- Căn chỉnh hai mặt bích: Đưa hai mặt bích về cùng tâm và đảm bảo các lỗ bu lông trùng nhau.
- Đặt gioăng: Đặt gioăng đúng vị trí, không để gioăng bị gấp, lệch hoặc nhô vào lòng ống.
- Lắp bu lông: Đưa bu lông qua toàn bộ các lỗ và lắp đai ốc.
- Siết theo đường chéo: Thực hiện siết từng lượt theo thứ tự đối xứng để hạn chế lực ép không đều.
- Kiểm tra sau lắp: Tiến hành kiểm tra độ kín khi thử áp hoặc đưa hệ thống vào vận hành.
So sánh mặt bích thép JIS 10K DN300 với các tiêu chuẩn khác
| Tiêu chí | JIS 10K DN300 | DIN/EN DN300 | ASME 12 inch |
|---|---|---|---|
| Hệ tiêu chuẩn | JIS | DIN/EN | ASME |
| Kích thước danh nghĩa | DN300 | DN300 | 12 inch |
| Cách ký hiệu áp lực | 10K | PN | Class |
| Quy cách lỗ | Theo JIS B 2220 | Theo tiêu chuẩn DIN/EN tương ứng | Theo ASME áp dụng |
| Vòng lỗ | 400 mm | Phụ thuộc cấp PN và tiêu chuẩn | Phụ thuộc Class và tiêu chuẩn |
| Khả năng thay thế | Cần đối chiếu với mặt bích JIS đối ứng | Cần kiểm tra kích thước DIN/EN | Cần kiểm tra kích thước ASME |
Câu hỏi thường gặp về mặt bích thép JIS 10K DN300
Mặt bích thép JIS 10K DN300 là bao nhiêu inch?
DN300 tương đương 12 inch.
Mặt bích JIS 10K DN300 đường kính ngoài bao nhiêu?
Đường kính ngoài mặt bích là 445 mm theo bảng kích thước JIS 10K.
DN300 JIS 10K có bao nhiêu lỗ bu lông?
Mặt bích DN300 có 16 lỗ bu lông.
Lỗ bu lông mặt bích DN300 có đường kính bao nhiêu?
Đường kính lỗ bu lông là Ø25 mm, với bu lông tham chiếu M22.
Vòng tâm lỗ mặt bích JIS 10K DN300 bao nhiêu?
Đường kính vòng tâm lỗ là 400 mm.
Mặt bích thép JIS 10K DN300 có thể lắp với van DN300 không?
Có thể khi van có đầu kết nối phù hợp với quy cách JIS 10K DN300. Cần kiểm tra vòng lỗ, số lượng lỗ và kích thước lỗ trước khi lắp.
Mặt bích DN300 có loại đặc không?
Có. Mặt bích đặc DN300 được sử dụng để bịt kín đầu tuyến hoặc vị trí đường ống cần đóng chờ.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.