Mặt bích thép JIS 10K DN25 là gì?
Mặt bích thép JIS 10K DN25 là phụ kiện kết nối đường ống có kích thước danh nghĩa DN25, tương đương 1 inch, được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B 2220 và cấp áp lực JIS 10K. Sản phẩm có dạng đĩa tròn, trên thân bố trí các lỗ bu lông để liên kết với đường ống, van, máy bơm hoặc các thiết bị khác trong hệ thống.
Với kích thước DN25, mặt bích thường được sử dụng cho các tuyến ống có đường kính ngoài khoảng Ø34 mm. Kết cấu thép giúp mặt bích chịu được tải trọng cơ học và tạo liên kết chắc chắn khi hệ thống cần tháo lắp, kiểm tra hoặc bảo trì định kỳ.

Phân loại mặt bích thép JIS 10K DN25
Mặt bích thép JIS 10K DN25 có thể được lựa chọn theo hình dạng kết cấu và mục đích sử dụng thực tế:
- Mặt bích rỗng DN25: Có lỗ ở giữa để dòng lưu chất đi qua, dùng phổ biến để kết nối đường ống với van, thiết bị hoặc một đoạn ống khác.
- Mặt bích đặc DN25: Phần trung tâm được bịt kín hoàn toàn, thường sử dụng tại vị trí cuối tuyến hoặc khi cần đóng kín một nhánh đường ống để phục vụ kiểm tra, bảo trì.
Thông số kỹ thuật mặt bích thép JIS 10K DN25
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích thép JIS 10K DN25 |
| Kích thước danh nghĩa | DN25 |
| Kích thước tương đương | 1 inch |
| Đường kính ống tham chiếu | Ø34 mm |
| Tiêu chuẩn mặt bích | JIS B 2220 |
| Cấp áp lực | JIS 10K |
| Vật liệu | Thép |
| Đường kính ngoài mặt bích | 125 mm |
| Đường kính vòng tâm lỗ | 90 mm |
| Số lượng lỗ bu lông | 4 lỗ |
| Đường kính lỗ bu lông | Ø19 mm |
| Bu lông tham chiếu | M16 |
| Kiểu kết nối | Liên kết bằng bu lông và đai ốc |

Ưu điểm của mặt bích thép JIS 10K DN25
- Liên kết chắc chắn: Hệ thống bu lông phân bố quanh mặt bích tạo lực siết đều, giúp cố định hai đầu kết nối ổn định.
- Thuận tiện tháo lắp: Không cần cắt đường ống khi tháo thiết bị, phù hợp với các hệ thống thường xuyên bảo dưỡng.
- Kích thước nhỏ gọn: DN25 phù hợp với các tuyến ống nhánh, đường ống cấp nước và đường ống kỹ thuật có kích thước vừa và nhỏ.
- Khả năng chịu lực tốt: Thân thép có độ cứng cao, thích hợp cho các hệ thống yêu cầu liên kết cơ khí ổn định.
- Dễ phối hợp thiết bị: Có thể sử dụng cùng van, phụ kiện và thiết bị đường ống có cùng quy cách kết nối JIS.
- Hỗ trợ bảo trì: Kết cấu tháo rời giúp thuận tiện thay van, kiểm tra gioăng hoặc vệ sinh từng đoạn đường ống.

Cấu tạo mặt bích thép JIS 10K DN25
Mặt bích thép JIS 10K DN25 có cấu tạo tương đối đơn giản nhưng từng vị trí đều ảnh hưởng đến khả năng kết nối. Phần thân chính được gia công từ thép dạng đĩa tròn, ở giữa là đường thông hoặc phần bịt tùy loại mặt bích.
- Thân mặt bích: Bộ phận chịu lực chính, tạo bề mặt liên kết giữa hai thiết bị hoặc hai đoạn đường ống.
- Lỗ trung tâm: Có kích thước phù hợp với đường kính danh nghĩa DN25 đối với loại mặt bích rỗng.
- Vòng lỗ bu lông: Được bố trí đồng tâm quanh thân mặt bích nhằm cố định hai mặt bích bằng bu lông.
- Lỗ bu lông: Là vị trí đưa bu lông xuyên qua để tạo lực ép lên bề mặt kết nối.
- Bề mặt làm kín: Kết hợp với gioăng để hạn chế rò rỉ lưu chất tại vị trí tiếp giáp.
Mặt bích thép JIS 10K DN25 được dùng ở đâu?
DN25 là kích thước thường gặp trong các tuyến ống nhánh và đường ống kỹ thuật. Mặt bích thép JIS 10K DN25 có thể được sử dụng tại những vị trí cần kết nối tháo rời thay vì nối cố định bằng phương pháp hàn.
- Đường ống cấp và phân phối nước.
- Hệ thống nước làm mát và tuần hoàn.
- Đường ống kỹ thuật trong nhà máy, xưởng sản xuất.
- Kết nối van với đường ống DN25.
- Kết nối máy bơm, thiết bị đo và thiết bị phụ trợ có đầu nối phù hợp.
- Hệ thống đường ống trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
- Các tuyến ống cần tháo thiết bị định kỳ để kiểm tra hoặc bảo dưỡng.

Cách lắp đặt mặt bích thép JIS 10K DN25
Để mối nối DN25 hoạt động ổn định, quá trình lắp đặt cần đảm bảo hai mặt bích đồng tâm và lực siết bu lông được phân bổ đều.
- Kiểm tra mặt bích: Đối chiếu DN25, tiêu chuẩn JIS 10K, số lượng lỗ và kích thước lỗ bu lông trước khi lắp.
- Làm sạch bề mặt: Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, ba via hoặc vật thể lạ trên bề mặt tiếp xúc.
- Đặt gioăng: Chọn gioăng có kích thước phù hợp, đặt đúng tâm và không để gioăng bị lệch khỏi vị trí làm kín.
- Căn chỉnh hai mặt bích: Đưa hai mặt bích về cùng tâm, các lỗ bu lông phải thẳng hàng trước khi đưa bu lông vào.
- Lắp và siết bu lông: Siết từng bu lông theo thứ tự đối xứng, tăng lực từng bước thay vì siết chặt một vị trí ngay từ đầu.
- Kiểm tra sau lắp: Cho hệ thống vận hành thử, quan sát khu vực mối nối và xử lý ngay nếu phát hiện rò rỉ.
Cách lựa chọn mặt bích thép JIS 10K DN25
Khi lựa chọn mặt bích thép DN25, không nên chỉ căn cứ vào đường kính danh nghĩa. Cần kiểm tra đồng thời tiêu chuẩn kết nối và kích thước thực tế của mặt bích đang sử dụng.
- Chọn đúng DN25 – 1 inch theo kích thước đường ống.
- Kiểm tra mặt bích đối ứng có cùng quy cách lỗ bu lông hay không.
- Đối chiếu đường kính ngoài 125 mm và vòng tâm lỗ 90 mm đối với quy cách JIS 10K tương ứng.
- Kiểm tra số lượng và đường kính lỗ trước khi đặt hàng.
- Chọn mặt bích rỗng hoặc mặt bích đặc tùy vị trí cần kết nối.
- Lựa chọn vật liệu thép phù hợp với môi trường nước, dầu, khí hoặc môi chất thực tế.
- Đồng bộ gioăng, bu lông và thiết bị kết nối để hạn chế tình trạng sai lệch khi lắp đặt.
Mua mặt bích thép JIS 10K DN25 ở đâu?
Nếu cần mua mặt bích thép JIS 10K DN25 cho hệ thống đường ống, nên cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước DN25, tiêu chuẩn JIS 10K, loại mặt bích rỗng hoặc đặc và số lượng cần sử dụng. Việc xác định đúng quy cách ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng mặt bích không khớp vòng lỗ hoặc không tương thích với thiết bị đang lắp đặt.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp các loại phụ kiện đường ống, mặt bích và thiết bị công nghiệp với nhiều kích thước, phục vụ nhu cầu lắp đặt, thay thế và bảo trì hệ thống.
So sánh mặt bích JIS 10K DN25 với một số tiêu chuẩn khác
| Tiêu chí | JIS 10K DN25 | DIN/EN DN25 | ASME Class 150 DN25 |
|---|---|---|---|
| Hệ tiêu chuẩn | JIS | DIN/EN | ASME |
| Kích thước danh nghĩa | DN25 | DN25 | 1 inch |
| Quy cách áp lực | JIS 10K | PN10/PN16 tùy loại | Class 150 |
| Đặc trưng kết nối | Hệ lỗ bu lông theo JIS | Hệ kích thước theo DIN/EN | Hệ kích thước theo ASME |
| Khả năng thay thế | Cần ghép đúng mặt bích JIS tương ứng | Cần đối chiếu quy cách DIN/EN | Cần đối chiếu đúng chuẩn ASME |
| Ứng dụng | Hệ thống sử dụng thiết bị và phụ kiện theo JIS | Hệ thống thiết kế theo DIN/EN | Hệ thống thiết kế theo ASME |
Câu hỏi thường gặp về mặt bích thép JIS 10K DN25
Mặt bích thép JIS 10K DN25 tương đương bao nhiêu inch?
DN25 tương đương kích thước danh nghĩa 1 inch.
Mặt bích JIS 10K DN25 có đường kính ngoài bao nhiêu?
Theo quy cách JIS 10K DN25, đường kính ngoài mặt bích là khoảng 125 mm.
Mặt bích DN25 có bao nhiêu lỗ bu lông?
Mặt bích thép JIS 10K DN25 có 4 lỗ bu lông theo quy cách thông dụng của tiêu chuẩn.
Mặt bích JIS 10K DN25 dùng bu lông cỡ nào?
Lỗ bu lông có đường kính khoảng Ø19 mm, thường sử dụng bu lông tham chiếu M16. Khi lắp đặt thực tế cần đối chiếu chiều dài bu lông với chiều dày mặt bích, gioăng và thiết bị ghép nối.
Có thể ghép mặt bích JIS 10K DN25 với mặt bích DIN hoặc ASME cùng DN25 không?
Không nên ghép trực tiếp chỉ dựa trên tên kích thước. Cần kiểm tra toàn bộ quy cách lỗ bu lông và kích thước mặt bích của hai tiêu chuẩn trước khi lắp.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.