Mặt bích thép JIS 10K DN65 là gì?
Mặt bích thép JIS 10K DN65 là phụ kiện dùng để tạo mối nối mặt bích cho đường ống kích thước danh nghĩa DN65, tương đương 2 1/2 inch. Trong cách gọi kích thước phổ biến tại Việt Nam, DN65 thường được gọi là phi 76, với đường kính ngoài ống tham chiếu khoảng Ø76.3 mm.
Sản phẩm có dạng vành tròn bằng thép, được gia công phần tâm và hệ thống lỗ bulông theo quy cách JIS 10K. Khi lắp cùng gioăng, bulông và đai ốc, mặt bích tạo thành liên kết chắc chắn giữa đường ống với van, máy bơm, thiết bị hoặc một mặt bích khác.
DN65 là kích thước thường gặp trong các tuyến ống có lưu lượng trung bình, đặc biệt tại hệ thống cấp nước, phòng cháy chữa cháy, HVAC, xử lý nước và đường ống kỹ thuật. Việc sử dụng đúng mặt bích JIS 10K DN65 giúp các vị trí kết nối được đồng bộ về kích thước lỗ, vòng chia và đường kính ngoài.

Phân loại mặt bích thép JIS 10K DN65
Với DN65, mặt bích thép JIS 10K được sử dụng chủ yếu theo hai dạng là bích rỗng và bích đặc. Hai loại có cùng quy cách kết nối JIS 10K nhưng đảm nhận chức năng khác nhau trong hệ thống.
- Mặt bích rỗng JIS 10K DN65 có phần tâm được khoét thông để lưu chất đi qua. Đây là dạng được sử dụng tại các vị trí cần kết nối liên tục với đường ống, van hoặc thiết bị. Bích rỗng có thể kết hợp với đường ống bằng phương pháp hàn phù hợp, sau đó liên kết với mặt bích đối diện bằng bulông và gioăng.
- Mặt bích đặc JIS 10K DN65 có phần trung tâm kín hoàn toàn, được sử dụng khi cần chặn dòng hoặc bịt một đầu tuyến ống. Loại bích này thích hợp cho đường ống chưa đưa vào vận hành, các nhánh chờ hoặc vị trí cần cô lập để phục vụ sửa chữa.
Thông số kỹ thuật mặt bích thép JIS 10K DN65
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích thép JIS 10K DN65 |
| Kích thước danh nghĩa | DN65 |
| Kích thước đường ống | 2 1/2 inch |
| Quy đổi kích thước thông dụng | Phi 76 |
| Đường kính ngoài ống tham chiếu | Ø76.3 mm |
| Tiêu chuẩn mặt bích | JIS 10K |
| Vật liệu | Thép |
| Kiểu sản phẩm | Bích rỗng, bích đặc |
| Đường kính ngoài mặt bích | Ø175 mm |
| Chiều dày mặt bích | 18 mm |
| Đường kính vòng chia lỗ | Ø140 mm |
| Đường kính phần tâm | Ø116 mm |
| Chiều cao mặt RF | 2 mm |
| Số lượng lỗ bulông | 4 lỗ |
| Đường kính lỗ bulông | Ø19 mm |
| Quy cách bulông | M16 |
| Kiểu kết nối | Kết nối mặt bích bằng bulông và đai ốc |
| Kiểu bề mặt | RF |
| Gioăng làm kín | Gioăng cao su, gioăng chì hoặc loại gioăng phù hợp với môi chất |
| Phương pháp gia công | Gia công cơ khí, khoan lỗ theo quy cách JIS |
| Ứng dụng | Cấp nước, PCCC, HVAC, xử lý nước, đường ống công nghiệp |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Ưu điểm của mặt bích thép JIS 10K DN65
- Kết nối chắc chắn: liên kết bằng bulông tạo lực ép đều giữa hai mặt bích, giúp duy trì độ kín khi hệ thống vận hành ổn định.
- Dễ tháo lắp: có thể tháo mối nối mà không cần cắt đường ống, thuận tiện cho sửa chữa và thay thế thiết bị.
- Quy cách rõ ràng: kích thước lỗ bulông, vòng chia và đường kính ngoài được tiêu chuẩn hóa theo JIS 10K.
- Phù hợp nhiều thiết bị: DN65 thường được sử dụng để kết nối với van, bơm, bộ lọc và các thiết bị đường ống có cùng tiêu chuẩn.
- Khả năng ứng dụng rộng: có thể sử dụng trong hệ thống nước sạch, nước kỹ thuật, PCCC và nhiều tuyến ống công nghiệp.
- Thuận tiện bảo trì: kết cấu liên kết tháo rời giúp việc kiểm tra gioăng, bulông và thiết bị phía sau mặt bích thuận tiện hơn.

Cấu tạo mặt bích thép JIS 10K DN65
Mặt bích DN65 được tạo thành từ một thân bích dạng vòng tròn. Trên thân có phần tâm để kết nối với đường ống hoặc tạo đường thông lưu chất, phía ngoài là khu vực bố trí các lỗ bulông. Phần bề mặt tiếp xúc được gia công để kết hợp với gioăng khi tạo mối nối.
Có thể nhận biết các bộ phận chính của mặt bích thông qua những thành phần sau:
- Thân mặt bích: phần kết cấu chính bằng thép, tạo độ cứng cho toàn bộ chi tiết.
- Vùng tâm: được gia công theo dạng rỗng đối với bích thông hoặc kín đối với bích đặc.
- Mặt tiếp xúc: là khu vực ghép với gioăng và mặt bích đối diện để hình thành mối nối kín.
- Vòng lỗ bulông: gồm 4 lỗ được bố trí đều quanh vòng chia Ø140 mm.
- Lỗ bulông: đường kính Ø19 mm, sử dụng với bulông M16 theo quy cách JIS 10K DN65.
- Vành ngoài: có đường kính Ø175 mm, tạo phần diện tích cần thiết để bố trí hệ thống lỗ liên kết.

Ứng dụng của mặt bích thép JIS 10K DN65
Nhờ kích thước DN65 và kết cấu liên kết bằng bulông, sản phẩm được sử dụng tại nhiều vị trí cần tháo lắp trong hệ thống đường ống. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Lắp đặt trên đường ống cấp nước DN65 tại nhà máy, khu dân cư và công trình kỹ thuật.
- Kết nối van cổng, van bướm, van một chiều và các loại van mặt bích có cùng quy cách JIS 10K.
- Liên kết đường ống với máy bơm, cụm bơm và các thiết bị xử lý nước.
- Sử dụng trong hệ thống đường ống PCCC có kích thước DN65.
- Kết nối các thiết bị trong hệ thống HVAC, đường nước lạnh và nước tuần hoàn.
- Dùng tại các tuyến ống của hệ thống xử lý nước và phân phối nước kỹ thuật.
- Sử dụng làm điểm kết nối hoặc điểm chờ trong các hệ thống đường ống cần khả năng tháo rời.

Cách lắp đặt mặt bích thép JIS 10K DN65
Bước 1: Kiểm tra mặt bích và đường ống.
Đối chiếu DN65, tiêu chuẩn JIS 10K, đường kính ngoài, vòng chia lỗ và số lượng lỗ trước khi đưa vào lắp đặt. Kiểm tra mặt tiếp xúc để bảo đảm không có biến dạng hoặc bụi bẩn lớn.
Bước 2: Định vị mặt bích trên đường ống.
Đưa mặt bích vào đúng vị trí trên đầu ống, căn chỉnh tâm đường ống với tâm mặt bích. Nếu sử dụng bích hàn, cần giữ mặt bích vuông góc với trục ống trước khi thực hiện mối hàn.
Bước 3: Cố định và hoàn thiện liên kết với ống.
Tiến hành hàn hoặc phương pháp liên kết phù hợp với loại mặt bích đang sử dụng. Sau khi hoàn thành, kiểm tra lại độ đồng tâm và độ vuông góc trước khi ghép với mặt bích đối diện.
Bước 4: Đặt gioăng làm kín.
Lựa chọn gioăng có kích thước phù hợp với DN65 và môi chất sử dụng. Đặt gioăng đúng vị trí giữa hai bề mặt kết nối, tránh để gioăng bị lệch hoặc nhô quá mức vào lòng ống.
Bước 5: Lắp bulông và đai ốc.
Đưa bulông M16 qua các lỗ Ø19 mm của hai mặt bích. Lắp đai ốc và siết sơ bộ từng vị trí để giữ hai mặt bích ổn định, đồng thời kiểm tra lại độ đồng tâm trước khi siết cuối.
Bước 6: Siết hoàn thiện và kiểm tra.
Siết bulông theo trình tự đối xứng hoặc chéo để lực ép phân bố đều trên gioăng. Sau khi hoàn thành, kiểm tra mối nối và tiến hành thử kín theo yêu cầu của hệ thống trước khi đưa đường ống vào vận hành.
Lưu ý khi sử dụng mặt bích thép JIS 10K DN65
- Kiểm tra đúng DN65 – 2 1/2 inch – phi 76 trước khi đặt hàng và lắp đặt.
- Không chỉ dựa vào kích thước DN; cần kiểm tra cả tiêu chuẩn JIS 10K để tránh nhầm với DIN, ANSI hoặc JIS khác.
- Đối chiếu số lượng lỗ, đường kính lỗ và vòng chia trước khi ghép hai mặt bích.
- Không sử dụng gioăng đã biến dạng, rách hoặc mất khả năng đàn hồi để tránh ảnh hưởng đến độ kín.
- Bulông cần được siết đều, tránh siết lệch một phía làm ảnh hưởng đến mặt tiếp xúc và gioăng.
- Không dùng lực cưỡng bức để kéo hai mặt bích lệch tâm về đúng vị trí.
- Đối với hệ thống có nhiệt độ, áp suất hoặc môi chất đặc biệt, cần lựa chọn vật liệu gioăng và cấu hình kết nối phù hợp.
- Kiểm tra định kỳ tình trạng bulông, gioăng và bề mặt mặt bích trong quá trình vận hành.
Mua mặt bích thép JIS 10K DN65 ở đâu?
Khi mua mặt bích thép JIS 10K DN65, nên cung cấp đầy đủ kích thước DN65, tiêu chuẩn JIS 10K, loại bích cần sử dụng và số lượng cho đơn vị bán hàng. Với những công trình yêu cầu đồng bộ thiết bị, nên gửi thêm thông tin về van, máy bơm hoặc đường ống đang sử dụng để đối chiếu quy cách kết nối.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp mặt bích thép JIS 10K DN65 phục vụ các hệ thống đường ống công nghiệp, cấp thoát nước, PCCC và các công trình kỹ thuật. Khi liên hệ, khách hàng có thể cung cấp kích thước DN65, số lượng và nhu cầu sử dụng để được tư vấn đúng loại mặt bích.
Đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc cần đồng bộ cùng van và phụ kiện đường ống, nên xác nhận trước quy cách JIS 10K để hạn chế sai lệch kích thước trong quá trình lắp đặt.
So sánh Mặt bích thép JIS 10K với tiêu chuẩn khác
| Tiêu chí | JIS 10K | DIN / EN | ANSI / ASME |
|---|---|---|---|
| Hệ tiêu chuẩn | JIS – Nhật Bản | DIN / EN – châu Âu | ANSI / ASME – Mỹ |
| Cách thể hiện cấp áp lực | 10K | PN | Class |
| Quy cách lỗ bulông | Theo bảng kích thước JIS | Theo tiêu chuẩn DIN / EN tương ứng | Theo ASME B16.5 hoặc tiêu chuẩn liên quan |
| Kích thước DN65 | JIS 10K DN65 | DN65 theo DIN / EN | NPS 2 1/2 tương ứng theo hệ inch |
| Khả năng ghép nối | Cần ghép với mặt bích cùng quy cách JIS | Cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn DIN / EN | Cần đối chiếu đúng tiêu chuẩn ANSI / ASME |
Ba hệ tiêu chuẩn có thể có cùng kích thước danh nghĩa nhưng không đồng nghĩa với việc các mặt bích có thể thay thế trực tiếp cho nhau. Khi phối hợp các thiết bị khác tiêu chuẩn, cần kiểm tra cụ thể đường kính ngoài, vòng chia lỗ, số lượng lỗ, đường kính lỗ và kiểu bề mặt tiếp xúc.
Câu hỏi thường gặp về mặt bích thép JIS 10K DN65
Mặt bích thép JIS 10K DN65 tương đương bao nhiêu inch?
DN65 tương đương 2 1/2 inch và thường được gọi là phi 76 trong cách gọi kích thước ống phổ biến.
Mặt bích JIS 10K DN65 có bao nhiêu lỗ bulông?
Theo quy cách JIS 10K DN65, mặt bích có 4 lỗ bulông, đường kính mỗi lỗ khoảng Ø19 mm.
Bulông dùng cho mặt bích JIS 10K DN65 là loại nào?
Quy cách lỗ Ø19 mm của DN65 sử dụng với bulông có kích thước danh nghĩa M16.
Đường kính ngoài mặt bích DN65 là bao nhiêu?
Mặt bích thép JIS 10K DN65 có đường kính ngoài Ø175 mm.
Vòng chia lỗ mặt bích JIS 10K DN65 bao nhiêu?
Đường kính vòng chia lỗ của mặt bích JIS 10K DN65 là Ø140 mm.
Mặt bích thép JIS 10K DN65 có dùng được cho van DN65 không?
Có thể sử dụng khi van và mặt bích có cùng kích thước danh nghĩa và đặc biệt phải đồng bộ về tiêu chuẩn kết nối, vòng lỗ và bề mặt làm kín.
Mặt bích JIS 10K DN65 có những loại nào?
Sản phẩm có thể được lựa chọn theo dạng bích rỗng để tạo đường thông lưu chất hoặc bích đặc để bịt kín đầu đường ống.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.