Mặt bích thép JIS 10K DN80 là gì?
Mặt bích thép JIS 10K DN80 là phụ kiện kết nối đường ống có kích thước danh nghĩa DN80, tương đương 3 inch. Trong cách gọi kích thước ống thông dụng tại Việt Nam, DN80 thường được gọi là phi 89, với đường kính ngoài ống tham chiếu khoảng Ø89.1 mm.
Phụ kiện được chế tạo từ thép, có dạng vành tròn với phần tâm được gia công theo kích thước đường ống và các lỗ bulông bố trí xung quanh. Khi kết hợp với gioăng và bộ bulông, mặt bích tạo thành mối nối có khả năng tháo rời, phù hợp cho các vị trí cần thường xuyên kiểm tra hoặc bảo trì.
Quy cách JIS 10K DN80 được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống có thiết bị kết nối bằng mặt bích. Sản phẩm có thể phối hợp với van, máy bơm, bộ lọc, thiết bị đo và các phụ kiện khác khi các bộ phận được lựa chọn đồng bộ về tiêu chuẩn.

Phân loại mặt bích thép JIS 10K DN80
Ở kích thước DN80, mặt bích thép JIS 10K có thể lựa chọn theo hai dạng chính là mặt bích rỗng và mặt bích đặc. Việc phân loại này dựa trên kết cấu phần trung tâm của mặt bích và mục đích sử dụng trên tuyến ống.
Mặt bích rỗng JIS 10K DN80 có phần tâm thông suốt, cho phép kết nối với đường ống để duy trì dòng lưu chất. Đây là dạng thường được sử dụng tại các điểm nối van, máy bơm, thiết bị xử lý hoặc giữa hai đoạn đường ống.
Mặt bích đặc JIS 10K DN80 có phần trung tâm được bịt kín. Sản phẩm được sử dụng để đóng đầu ống, cô lập một nhánh đường ống hoặc tạo điểm chờ cho việc mở rộng hệ thống. Khi cần đưa tuyến ống vào sử dụng, mặt bích đặc có thể được tháo ra để thay bằng cấu hình kết nối phù hợp.
Hai loại đều sử dụng quy cách lỗ bulông của JIS 10K DN80. Tuy nhiên, trước khi đặt hàng cần xác định rõ vị trí lắp đặt để tránh lựa chọn sai loại bích.
Thông số kỹ thuật mặt bích thép JIS 10K DN80
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích thép JIS 10K DN80 |
| Kích thước danh nghĩa | DN80 |
| Kích thước inch | 3 inch |
| Quy đổi kích thước thông dụng | Phi 89 |
| Đường kính ngoài ống tham chiếu | Ø89.1 mm |
| Tiêu chuẩn mặt bích | JIS 10K |
| Vật liệu | Thép |
| Kiểu mặt bích | Bích rỗng, bích đặc |
| Đường kính ngoài mặt bích | Ø185 mm |
| Chiều dày mặt bích | 18 mm |
| Đường kính vòng chia lỗ | Ø150 mm |
| Đường kính phần tâm | Ø132 mm |
| Chiều cao mặt RF | 2 mm |
| Số lượng lỗ bulông | 8 lỗ |
| Đường kính lỗ bulông | Ø19 mm |
| Quy cách bulông | M16 |
| Kiểu liên kết | Liên kết mặt bích bằng bulông và đai ốc |
| Kiểu bề mặt | RF |
| Gioăng làm kín | Gioăng cao su, gioăng chì hoặc gioăng chuyên dụng theo môi chất |
| Phương pháp gia công | Gia công cơ khí, khoan lỗ theo quy cách JIS |
| Phương pháp kết nối với đường ống | Hàn hoặc phương pháp phù hợp với cấu tạo từng loại bích |
| Môi trường sử dụng | Nước sạch, nước kỹ thuật, PCCC, HVAC, xử lý nước và đường ống công nghiệp |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Ưu điểm của mặt bích thép JIS 10K DN80
Mặt bích thép DN80 được lựa chọn nhiều tại các vị trí cần kết nối thiết bị nhưng vẫn phải đảm bảo khả năng tháo rời khi bảo dưỡng. Một số ưu điểm đáng chú ý gồm:
- Liên kết tháo rời: hệ thống bulông cho phép tháo mặt bích mà không phải cắt đường ống khi cần thay thiết bị.
- Độ ổn định cơ học: kết cấu thép và hệ thống 8 lỗ bulông tạo liên kết chắc chắn giữa các bộ phận được ghép nối.
- Đồng bộ theo JIS: kích thước DN80 có quy cách vòng lỗ và đường kính ngoài được xác định rõ, thuận tiện khi lựa chọn phụ kiện cùng tiêu chuẩn.
- Dễ kết hợp thiết bị: phù hợp với nhiều loại van và thiết bị đường ống có đầu kết nối mặt bích JIS 10K DN80.
- Thuận tiện bảo trì: mối nối có thể tháo ra để kiểm tra gioăng, van, thiết bị hoặc làm sạch hệ thống.
- Phạm vi sử dụng đa dạng: có thể xuất hiện trong hệ thống nước, PCCC, HVAC, xử lý nước và các tuyến ống kỹ thuật.

Cấu tạo mặt bích thép JIS 10K DN80
Về kết cấu, mặt bích thép JIS 10K DN80 gồm một thân bích hình vành tròn, phần trung tâm được gia công theo dạng rỗng hoặc đặc tùy chủng loại. Xung quanh thân bích là hệ thống lỗ dùng để đưa bulông qua và tạo lực ép giữa hai bề mặt kết nối.
Đối với DN80 JIS 10K, cấu tạo có các phần chính:
- Thân bích: được chế tạo bằng thép, tạo nên kết cấu chịu lực chính của phụ kiện.
- Lòng bích: xuất hiện trên bích rỗng để tạo đường thông cho lưu chất; bích đặc không có phần thông này.
- Mặt tiếp xúc: được sử dụng để đặt gioăng và ghép với mặt bích đối diện.
- Vành lỗ bulông: gồm 8 lỗ bố trí đều trên vòng chia Ø150 mm.
- Lỗ liên kết: kích thước Ø19 mm, phù hợp với bulông M16.
- Vành ngoài: đường kính Ø185 mm theo quy cách JIS 10K DN80.

Ứng dụng của mặt bích thép JIS 10K DN80
Mặt bích thép JIS 10K DN80 thường được bố trí tại các điểm mà đường ống cần liên kết với thiết bị hoặc cần khả năng tháo rời. Kích thước DN80 phù hợp với nhiều tuyến ống có lưu lượng trung bình và được sử dụng trong các công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
- Kết nối đường ống DN80 với van cổng, van bướm, van một chiều và các loại van mặt bích.
- Lắp tại đầu hút, đầu xả hoặc các vị trí kết nối của cụm máy bơm.
- Sử dụng trong hệ thống cấp nước và phân phối nước kỹ thuật.
- Kết nối các thiết bị trên đường ống của hệ thống PCCC.
- Ứng dụng trong đường nước lạnh, nước tuần hoàn và hệ thống HVAC.
- Sử dụng tại các tuyến ống trong nhà máy xử lý nước và trạm bơm.
- Kết nối thiết bị lọc, thiết bị đo và một số thiết bị công nghiệp có đầu nối JIS 10K.
- Lắp đặt tại các vị trí đường ống cần thường xuyên tháo rời để kiểm tra hoặc bảo dưỡng.

Cách lắp đặt mặt bích thép JIS 10K DN80
Bước 1: Chuẩn bị vật tư.
Chuẩn bị mặt bích JIS 10K DN80, đường ống, gioăng, bulông M16, đai ốc và dụng cụ lắp đặt. Kiểm tra toàn bộ vật tư trước khi thi công để đảm bảo đúng quy cách.
Bước 2: Làm sạch bề mặt kết nối.
Vệ sinh mặt tiếp xúc của mặt bích và đầu ống. Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, xỉ hàn hoặc các dị vật có thể ảnh hưởng đến độ phẳng của mối nối.
Bước 3: Căn chỉnh mặt bích.
Đưa mặt bích vào vị trí trên đường ống, kiểm tra độ vuông góc và đồng tâm. Các lỗ bulông cần được bố trí thuận tiện cho thao tác lắp đặt và bảo trì sau này.
Bước 4: Ghép hai mặt bích.
Đặt gioăng đúng vị trí giữa hai bề mặt kết nối, sau đó đưa hai mặt bích lại gần nhau. Không dùng lực quá mạnh để ép hai mặt bích nếu chúng đang bị lệch tâm.
Bước 5: Lắp và siết bulông.
Đưa bulông M16 qua 8 lỗ Ø19 mm, lắp đai ốc và siết sơ bộ. Sau đó tiến hành siết theo trình tự đối xứng để lực ép phân bố đều trên toàn bộ bề mặt gioăng.
Bước 6: Kiểm tra sau lắp đặt.
Kiểm tra lại độ chắc chắn của toàn bộ mối nối, tình trạng gioăng và vị trí bulông. Sau khi hoàn tất, tiến hành thử kín hoặc thử áp theo yêu cầu của hệ thống trước khi đưa vào vận hành.
Lưu ý khi sử dụng mặt bích thép JIS 10K DN80
- Xác nhận đúng kích thước DN80 – 3 inch – phi 89 trước khi mua và lắp đặt.
- Kiểm tra tiêu chuẩn JIS 10K thay vì chỉ căn cứ vào kích thước DN80.
- Đối chiếu đủ 8 lỗ bulông, đường kính lỗ Ø19 mm và vòng chia Ø150 mm khi ghép nối.
- Không sử dụng mặt bích bị cong, nứt hoặc biến dạng tại khu vực mặt tiếp xúc.
- Gioăng cần có kích thước phù hợp và tương thích với môi chất bên trong đường ống.
- Bulông nên được siết đều theo đường chéo, tránh tạo lực ép tập trung tại một khu vực.
- Không cố kéo hai mặt bích lệch tâm bằng bulông vì có thể gây ứng suất không đều lên mối nối.
- Đối với hệ thống nhiệt độ hoặc áp suất cao, cần xác định vật liệu mặt bích, gioăng và bulông phù hợp với điều kiện vận hành.
- Kiểm tra định kỳ tình trạng ăn mòn, bulông và gioăng trong quá trình sử dụng.
Mua mặt bích thép JIS 10K DN80 ở đâu?
Khi tìm mua mặt bích thép JIS 10K DN80, khách hàng nên cung cấp rõ kích thước DN80, tiêu chuẩn JIS 10K, loại bích rỗng hoặc bích đặc và số lượng cần sử dụng. Nếu mặt bích được lắp với van hoặc thiết bị có sẵn, nên cung cấp thêm thông tin về tiêu chuẩn đầu nối để đơn vị cung cấp kiểm tra khả năng lắp ghép.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp mặt bích thép JIS 10K DN80 phục vụ các công trình cấp nước, PCCC, HVAC, xử lý nước và hệ thống đường ống công nghiệp.
Đối với đơn hàng dùng cho công trình, khách hàng có thể gửi danh sách kích thước, loại mặt bích và số lượng cần dùng để được tư vấn đúng quy cách. Việc xác nhận tiêu chuẩn trước khi đặt hàng giúp hạn chế tình trạng mặt bích không đồng bộ với van hoặc thiết bị đang sử dụng.
So sánh Mặt bích thép JIS 10K với tiêu chuẩn khác
| Tiêu chí | JIS 10K | DIN / EN | ANSI / ASME |
|---|---|---|---|
| Hệ tiêu chuẩn | JIS | DIN / EN | ANSI / ASME |
| Cách thể hiện cấp áp lực | 10K | PN | Class |
| Quy cách DN80 | JIS 10K DN80 | DN80 theo DIN / EN | NPS 3 theo hệ inch |
| Hệ lỗ bulông | Theo kích thước JIS | Theo DIN / EN tương ứng | Theo ANSI / ASME tương ứng |
| Khả năng thay thế | Cần đối chiếu với tiêu chuẩn thiết bị | Cần đối chiếu kích thước thực tế | Cần đối chiếu kích thước thực tế |
Câu hỏi thường gặp về mặt bích thép JIS 10K DN80
Mặt bích thép JIS 10K DN80 là bao nhiêu inch?
DN80 tương đương 3 inch, thường được gọi là phi 89 trong cách gọi kích thước ống thông dụng.
Đường kính ngoài mặt bích JIS 10K DN80 bao nhiêu?
Đường kính ngoài mặt bích JIS 10K DN80 là Ø185 mm.
Mặt bích JIS 10K DN80 có bao nhiêu lỗ?
DN80 có 8 lỗ bulông, đường kính mỗi lỗ khoảng Ø19 mm.
Bulông mặt bích JIS 10K DN80 sử dụng cỡ nào?
Quy cách lỗ Ø19 mm của DN80 phù hợp với bulông M16.
Vòng chia lỗ mặt bích JIS 10K DN80 là bao nhiêu?
Đường kính vòng chia lỗ của mặt bích JIS 10K DN80 là Ø150 mm.
Mặt bích thép JIS 10K DN80 có những loại nào?
Có thể lựa chọn bích rỗng cho vị trí cần lưu thông dòng chảy hoặc bích đặc cho vị trí cần bịt kín, cô lập đường ống.
Mặt bích JIS 10K DN80 có lắp được với van DN80 không?
Có thể lắp khi van và mặt bích có cùng kích thước danh nghĩa và tương thích về tiêu chuẩn kết nối. Cần kiểm tra cụ thể quy cách lỗ, vòng chia và bề mặt làm kín trước khi lắp.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.