Mặt bích inox BS 4504 DN15 là gì?
Mặt bích inox BS 4504 DN15 là phụ kiện dạng đĩa tròn, được gia công từ thép không gỉ và sử dụng để liên kết các chi tiết trên đường ống. Sản phẩm có các lỗ bu lông bố trí xung quanh thân bích, cho phép ghép với mặt bích đối diện bằng bu lông và đai ốc.
DN15 là kích thước danh nghĩa tương đương 1/2 inch. Với đường ống thép thông dụng, đường kính ngoài thường khoảng Ø21,3 mm. Đây là kích thước của đường ống, không phải đường kính ngoài của mặt bích.
Mặt bích DN15 phù hợp với các nhánh đường ống nhỏ, cụm thiết bị phụ trợ và những vị trí cần tháo lắp trong quá trình vận hành. Để kết nối chính xác, hai mặt bích phải đồng bộ về tiêu chuẩn, cấp áp lực và quy cách lỗ bu lông.

Ưu điểm của mặt bích inox DN15
- Khả năng chống ăn mòn: Inox có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn trong nhiều môi trường. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào mác inox và điều kiện làm việc.
- Kết nối chắc chắn: Bu lông và đai ốc tạo liên kết cơ học giữa hai mặt bích, giúp cố định các thiết bị trên đường ống.
- Dễ dàng tháo lắp: Khi cần thay van hoặc vệ sinh thiết bị, kỹ thuật viên có thể tháo mối nối mà không phải cắt bỏ toàn bộ đoạn ống.
- Phù hợp hệ thống kích thước nhỏ: DN15 thường được bố trí tại các nhánh ống phụ, cụm van và đầu nối thiết bị.
- Linh hoạt khi bảo trì: Kết cấu mặt bích giúp việc kiểm tra và thay thế phụ kiện thuận tiện hơn nếu không gian lắp đặt cho phép.

Bảng thông số kỹ thuật mặt bích inox BS 4504 DN15
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích inox BS 4504 DN15 |
| Kích thước danh nghĩa | DN15 |
| Kích thước quy đổi | 1/2 inch |
| Đường kính ngoài ống tham khảo | Ø21,3 mm |
| Tiêu chuẩn | BS 4504 |
| Cấp áp lực | PN10, PN16 tùy sản phẩm |
| Vật liệu | Inox 304 |
| Đường kính ngoài mặt bích PN16 tham khảo | Ø95 mm |
| Đường kính vòng tâm lỗ bu lông PN16 | Ø65 mm |
| Số lượng lỗ bu lông PN16 | 4 lỗ |
| Đường kính lỗ bu lông PN16 | Ø14 mm |
| Bu lông tương ứng PN16 | M12 |
| Độ dày mặt bích | Khoảng 14 mm theo bảng kích thước tham khảo |
| Kiểu kết nối | Kết nối mặt bích bằng bu lông |
| Môi trường sử dụng | Nước và môi trường phù hợp với mác inox |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Cấu tạo mặt bích inox BS 4504 DN15
Mặt bích inox DN15 có kết cấu tương đối gọn, nhưng các vị trí lắp ghép vẫn cần được gia công chính xác để bảo đảm độ kín và khả năng liên kết.
- Thân bích: Bộ phận chính có dạng đĩa tròn, được chế tạo từ inox theo kích thước quy định.
- Bề mặt tiếp xúc: Vị trí ghép với mặt bích đối diện, có thể có dạng mặt phẳng hoặc kiểu bề mặt làm kín theo thiết kế.
- Lỗ bu lông: Bố trí quanh thân bích, cho phép lắp bu lông để cố định mối nối.
- Gioăng làm kín: Đặt giữa hai mặt bích nhằm hạn chế rò rỉ môi chất. Loại gioăng cần phù hợp với nhiệt độ, áp lực và môi trường sử dụng.
- Bu lông, đai ốc: Tạo lực ép giữa hai mặt bích, giúp duy trì độ ổn định của kết nối.

Ứng dụng thực tế của mặt bích inox DN15
Mặt bích inox DN15 thường được lựa chọn cho các vị trí kết nối đường ống có kích thước nhỏ hoặc các cụm thiết bị cần tháo rời trong quá trình sử dụng.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Kết nối đường ống cấp nước trong công trình dân dụng và công nghiệp.
- Lắp đặt tại các nhánh ống phụ trợ trong nhà máy.
- Kết nối van công nghiệp và thiết bị có đầu mặt bích DN15 tương thích.
- Sử dụng trong cụm bơm và hệ thống phân phối chất lỏng quy mô nhỏ.
- Lắp đặt tại các vị trí cần kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế thiết bị định kỳ.
- Ứng dụng trong đường ống dẫn môi chất phù hợp với đặc tính chống ăn mòn của vật liệu inox.

Cách chọn mặt bích inox BS 4504 DN15
Để tránh sai kích thước khi thi công, nên kiểm tra các thông số trước khi đặt mua.
Xác định kích thước đường ống: DN15 tương đương 1/2 inch, nhưng cần kiểm tra đường kính ngoài thực tế và tiêu chuẩn ống đang sử dụng.
Lựa chọn cấp áp lực: Xác định hệ thống cần PN10 hay PN16 theo thiết kế. Không nên chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm để đánh giá khả năng chịu áp lực.
Kiểm tra vật liệu: Inox 304 thường được dùng trong nhiều hệ thống nước và công nghiệp thông dụng; inox 316 có thể phù hợp hơn với một số môi trường ăn mòn đặc thù. Cần lựa chọn theo điều kiện thực tế.
Đối chiếu kích thước mặt bích: Kiểm tra đường kính ngoài, vòng tâm lỗ, số lỗ, đường kính lỗ và độ dày để bảo đảm lắp vừa với mặt bích đối diện.
Chọn gioăng và bu lông phù hợp: Phụ kiện đi kèm phải đáp ứng kích thước lắp ghép và điều kiện vận hành của hệ thống.
Hướng dẫn lắp đặt mặt bích inox DN15
- Kiểm tra mặt bích, đường ống và phụ kiện để bảo đảm đúng kích thước, tiêu chuẩn và cấp áp lực.
- Vệ sinh bề mặt tiếp xúc, loại bỏ bụi bẩn hoặc dị vật có thể ảnh hưởng đến độ kín.
- Căn chỉnh hai mặt bích thẳng hàng, bảo đảm các lỗ bu lông trùng khớp.
- Đặt gioăng đúng vị trí giữa hai bề mặt làm kín.
- Lắp bu lông và đai ốc, sau đó siết đều theo trình tự đối xứng để phân bố lực ép.
- Kiểm tra mối nối và thử kín theo quy trình kỹ thuật trước khi đưa hệ thống vào vận hành.
Không dùng bu lông để ép hai mặt bích đang lệch nhau về vị trí. Việc lắp đặt sai có thể gây tải trọng không cần thiết lên đường ống và làm giảm độ kín của mối nối.
Câu hỏi thường gặp về mặt bích inox DN15
Mặt bích inox DN15 tương đương bao nhiêu inch?
DN15 tương đương 1/2 inch. Đường kính ngoài ống thép thông dụng thường khoảng Ø21,3 mm.
Mặt bích inox DN15 có đường kính ngoài bao nhiêu?
Theo bảng kích thước tham khảo của mặt bích BS 4504 PN16, đường kính ngoài là Ø95 mm. Cần xác nhận kiểu mặt bích và tiêu chuẩn thực tế trước khi đặt hàng.
Mặt bích DN15 PN16 có bao nhiêu lỗ bu lông?
Cấu hình tham khảo có 4 lỗ bu lông, đường kính lỗ Ø14 mm, vòng tâm lỗ Ø65 mm và sử dụng bu lông M12.
Mặt bích inox DN15 có thể dùng cho PN10 và PN16 không?
Có thể lựa chọn sản phẩm thuộc cấp áp lực PN10 hoặc PN16 nếu nhà cung cấp có đúng cấu hình. Kích thước cụ thể cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn áp dụng và bản vẽ sản phẩm.
Nên chọn inox 304 hay inox 316?
Việc lựa chọn phụ thuộc vào môi trường làm việc, mức độ ăn mòn và yêu cầu của hệ thống. Nên xác nhận mác inox với đơn vị cung cấp trước khi đặt mua.
DTA Việt Nam – Đơn vị cung cấp mặt bích inox và phụ kiện đường ống
Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị DTA Việt Nam chuyên cung cấp các loại van công nghiệp, mặt bích inox và phụ kiện đường ống phục vụ công trình dân dụng, nhà máy sản xuất, hệ thống cấp thoát nước và các dự án công nghiệp.
Đối với sản phẩm mặt bích inox BS 4504 DN15, khách hàng nên cung cấp thông tin về kích thước đường ống, cấp áp lực PN10 hoặc PN16, mác inox và tiêu chuẩn kết nối đang sử dụng. Dựa trên các yêu cầu này, bộ phận tư vấn có thể hỗ trợ đối chiếu quy cách sản phẩm, hạn chế tình trạng đặt nhầm kích thước hoặc không tương thích với thiết bị hiện hữu.
DTA Việt Nam hướng đến việc cung cấp giải pháp vật tư phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm theo thông số kỹ thuật và yêu cầu của từng công trình. Khách hàng có thể liên hệ để trao đổi về quy cách, số lượng, báo giá và phương án cung ứng cho đơn hàng lẻ hoặc nhu cầu vật tư dự án.
Khi yêu cầu báo giá, nên gửi kèm bản vẽ hoặc hình ảnh mặt bích đang sử dụng nếu có. Đây là cơ sở giúp việc kiểm tra đường kính ngoài, vòng tâm lỗ, số lượng lỗ bu lông và kiểu bề mặt làm kín được chính xác hơn.
Thông tin liên hệ:
- Đơn vị: Công Ty Cổ Phần Vật Tư Thiết Bị DTA Việt Nam
- Điện thoại: 0961.332.786 – 0961.483.239
- Hỗ trợ: Tư vấn thông số, kiểm tra quy cách và báo giá vật tư đường ống.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.