Mặt bích thép JIS 10K DN50 là gì?
Mặt bích thép JIS 10K DN50 là phụ kiện kết nối dành cho đường ống kích thước danh nghĩa DN50, tương đương 2 inch, thường được gọi theo kích thước thông dụng là phi 60. Theo quy cách ống tham chiếu của JIS, đường kính ngoài là khoảng Ø60.5 mm.
Sản phẩm có kết cấu dạng vành tròn bằng thép, được gia công lỗ trung tâm và các lỗ bulông xung quanh. Khi kết hợp với gioăng, bulông và đai ốc, mặt bích tạo thành mối nối có thể tháo rời giữa đường ống với van, máy bơm, thiết bị hoặc một đoạn ống khác.
Đối với hệ thống sử dụng tiêu chuẩn Nhật Bản, JIS 10K DN50 là quy cách được sử dụng để đồng bộ các điểm kết nối có cùng tiêu chuẩn. Kích thước DN50 cũng thường xuất hiện trong các tuyến ống cấp nước, PCCC, HVAC và nhiều hệ thống đường ống kỹ thuật.

Phân loại mặt bích thép JIS 10K DN50
Đối với kích thước DN50, mặt bích thép JIS 10K được sử dụng với hai dạng cơ bản là mặt bích rỗng và mặt bích đặc. Hai loại có cùng quy cách đường kính danh nghĩa nhưng khác nhau về phần trung tâm và mục đích sử dụng trong hệ thống đường ống.
- Mặt bích rỗng JIS 10K DN50: có lỗ thông ở chính giữa để đưa dòng lưu chất đi qua. Đây là loại thường được lắp tại các vị trí kết nối giữa đường ống với van, máy bơm, thiết bị hoặc các đoạn ống có đầu kết nối mặt bích. Khi lắp đặt, mặt bích được ghép với mặt bích đối diện bằng gioăng làm kín, bulông và đai ốc.
- Mặt bích đặc JIS 10K DN50: phần trung tâm được bịt kín hoàn toàn, không có đường thông lưu chất. Loại này thường được dùng để đóng đầu đường ống, cô lập một nhánh chưa sử dụng hoặc tạo vị trí chờ để mở rộng hệ thống trong tương lai.
Thông số kỹ thuật mặt bích thép JIS 10K DN50
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Mặt bích thép JIS 10K DN50 |
| Kích thước danh nghĩa | DN50 |
| Kích thước đường ống | 2 inch |
| Quy đổi thông dụng | Phi 60 |
| Đường kính ngoài ống tham chiếu | Ø60.5 mm |
| Tiêu chuẩn mặt bích | JIS 10K |
| Tiêu chuẩn chế tạo | JIS B 2220 |
| Kiểu mặt bích | Bích rỗng, bích đặc |
| Vật liệu | Thép carbon |
| Đường kính ngoài mặt bích | Ø155 mm |
| Đường kính vòng tâm lỗ | Ø120 mm |
| Chiều dày mặt bích | 16 mm |
| Số lượng lỗ bulông | 4 lỗ |
| Đường kính lỗ bulông | Ø19 mm |
| Bulông kết nối | M16 |
| Kiểu kết nối | Kết nối mặt bích bằng bulông |
| Kiểu bề mặt | RF |
| Gioăng sử dụng | Gioăng cao su, gioăng chì hoặc gioăng phù hợp với môi chất |
| Phương pháp gia công | Gia công cơ khí, khoan lỗ theo tiêu chuẩn JIS |
| Bề mặt | Bề mặt thép gia công phẳng, có thể xử lý chống gỉ theo yêu cầu |
| Môi trường sử dụng | Cấp nước, PCCC, HVAC, đường ống công nghiệp và hệ thống kỹ thuật |
Ưu điểm của mặt bích thép JIS 10K DN50
Việc sử dụng mặt bích DN50 mang lại lợi ích rõ rệt tại những vị trí cần thường xuyên kiểm tra hoặc tháo thiết bị khỏi đường ống.
- Tạo điểm kết nối tháo rời: Van và thiết bị có thể được tách khỏi đường ống khi cần bảo dưỡng.
- Phù hợp kích thước đường ống DN50: Đây là kích thước phổ biến trong nhiều hệ thống đường ống kỹ thuật.
- Liên kết nhiều điểm bằng bulông: Các vị trí cố định được phân bố quanh mặt bích, tạo mối ghép cơ khí chắc chắn.
- Dễ kiểm tra mối nối: Người vận hành có thể tiếp cận gioăng và bulông khi cần xử lý sự cố.
- Đồng bộ theo tiêu chuẩn JIS: Các kích thước lắp ghép được xác định theo quy cách JIS B 2220.
- Phù hợp nhiều hệ thống: Có thể sử dụng trong đường ống nước, PCCC, HVAC, khí và các hệ thống công nghiệp phù hợp.

Cấu tạo mặt bích thép JIS 10K DN50
Điểm quan trọng của mặt bích DN50 nằm ở sự phối hợp giữa phần vành thép, khu vực làm kín và hệ thống lỗ bulông. Khi lắp hoàn chỉnh, các bộ phận này tạo thành một mối nối giữa hai đầu thiết bị hoặc đường ống.
| Thành phần | Đặc điểm |
|---|---|
| Vành mặt bích | Phần kết cấu hình tròn, tạo độ cứng và bố trí các điểm liên kết. |
| Lỗ trung tâm | Phần mở ở giữa đối với bích rỗng, liên kết với đường dẫn của đường ống. |
| Vùng làm kín | Khu vực tiếp xúc với gioăng và mặt bích đối diện. |
| Các lỗ bulông | Được bố trí theo vòng tròn để cố định hai mặt bích với nhau. |
| Bulông và đai ốc | Tạo lực ép giữ chặt hai mặt bích trong quá trình vận hành. |

Ứng dụng của mặt bích thép JIS 10K DN50
Nhờ kích thước DN50 tương đối phổ biến, mặt bích thép JIS 10K DN50 có thể xuất hiện tại nhiều vị trí trong hệ thống đường ống. Sản phẩm đặc biệt hữu ích ở những điểm cần tháo thiết bị mà không muốn can thiệp vào toàn bộ tuyến ống.
- Đường ống cấp nước: kết nối các đoạn ống và cụm van tại những vị trí sử dụng quy cách JIS.
- Hệ thống PCCC: sử dụng cho các vị trí kết nối van, thiết bị và tuyến ống có quy cách DN50 phù hợp.
- Cụm máy bơm: dùng tại các điểm kết nối giữa đường ống với thiết bị bơm hoặc phụ kiện liên quan.
- Hệ thống HVAC: ứng dụng trong các tuyến nước kỹ thuật và cụm thiết bị có đầu nối mặt bích tương ứng.
- Đường ống khí: kết nối thiết bị hoặc van trong các hệ thống sử dụng quy cách JIS phù hợp.
- Nhà máy và công trình kỹ thuật: sử dụng tại các tuyến đường ống cần khả năng tháo lắp để bảo trì và thay thế thiết bị.

Cách lắp đặt mặt bích thép JIS 10K DN50
Lắp đặt mặt bích DN50 cần chú ý nhiều đến độ thẳng của đường ống và sự phân bố lực siết. Quy trình có thể thực hiện theo các bước dưới đây:
Bước 1: Đưa mặt bích vào vị trí cần kết nối
Xác định đầu ống hoặc thiết bị cần ghép với mặt bích. Kiểm tra hướng lắp trước khi đưa hai bề mặt tiến lại gần nhau.
Bước 2: Làm sạch khu vực ghép nối
Vệ sinh mặt tiếp xúc, loại bỏ bụi bẩn, gỉ sét, dầu mỡ hoặc dị vật có thể tạo khe hở giữa hai mặt bích.
Bước 3: Căn chỉnh các lỗ liên kết
Điều chỉnh hai mặt bích sao cho đồng tâm và các lỗ bulông nằm đúng vị trí. Không nên dùng bulông để cưỡng ép một đường ống đang bị lệch.
Bước 4: Bố trí gioăng
Chọn gioăng tương thích với DN50 và môi chất, sau đó đặt gioăng ngay ngắn tại vùng làm kín trước khi siết mặt bích.
Bước 5: Lắp bulông M16
Đưa bulông qua các lỗ đã căn chỉnh, lắp đai ốc và siết sơ bộ. Quy cách JIS 10K DN50 có 4 lỗ Ø19 mm, sử dụng bulông M16 theo bảng kích thước tham chiếu. :contentReference[oaicite:2]{index=2}
Bước 6: Siết hoàn thiện và nghiệm tra
Siết các bulông theo thứ tự đối xứng để lực ép lên gioăng được phân bố đều. Sau khi hoàn tất, kiểm tra toàn bộ mối nối trước khi đưa môi chất vào đường ống.
Lưu ý khi sử dụng mặt bích thép JIS 10K DN50
- DN50 tương đương 2 inch, cách gọi phổ biến của đường ống là phi 60.
- Kiểm tra đúng tiêu chuẩn JIS 10K trước khi ghép với van hoặc thiết bị.
- Đối chiếu vòng lỗ Ø120 mm và 4 lỗ Ø19 mm nếu cần thay thế mặt bích hiện hữu.
- Không dùng gioăng bị rách, chai cứng hoặc sai kích thước.
- Không siết bulông lệch lực vì có thể làm biến dạng mặt bích hoặc khiến gioăng làm kín không đều.
- Không dùng lực cưỡng bức để kéo hai đầu ống đang lệch tâm vào nhau.
- Khi kết nối với thiết bị thuộc tiêu chuẩn DIN/EN hoặc ANSI/ASME, phải kiểm tra kích thước lắp ghép trước.
- Nếu hệ thống vận chuyển môi chất đặc biệt, cần kiểm tra sự phù hợp của vật liệu thép, gioăng và các chi tiết liên kết.
Mua mặt bích thép JIS 10K DN50 ở đâu?
Nếu đang tìm địa điểm mua Mặt bích thép JIS 10K DN50, khách hàng có thể liên hệ CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM để được tư vấn và cung cấp theo đúng quy cách cần sử dụng.
Khi đặt mua, khách hàng nên cung cấp tên sản phẩm Mặt bích thép JIS 10K DN50, loại bích cần dùng, số lượng và mục đích lắp đặt. Trường hợp đang thay thế mặt bích cũ, có thể gửi hình ảnh hoặc kích thước thực tế để đối chiếu trước khi xác nhận hàng.
Đối với các công trình sử dụng nhiều tiêu chuẩn đường ống khác nhau, việc xác nhận rõ JIS 10K ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng chọn nhầm mặt bích có cùng DN nhưng khác quy cách lỗ hoặc kích thước vòng bulông.
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DTA VIỆT NAM cung cấp mặt bích và phụ kiện đường ống với nhiều kích thước, phục vụ nhu cầu lắp đặt, sửa chữa và thay thế thiết bị.
So sánh Mặt bích thép JIS 10K với tiêu chuẩn khác
| Tiêu chí | JIS 10K | DIN/EN | ANSI/ASME |
|---|---|---|---|
| Hệ tiêu chuẩn | Nhật Bản | Châu Âu | Mỹ |
| Cách biểu thị cấp áp lực | K | PN | Class |
| Tiêu chuẩn thường gặp | JIS B 2220 | EN 1092-1 | ASME B16.5 |
| Quy cách lỗ bulông | Theo JIS | Theo DIN/EN | Theo ASME |
| Cách xác định khả năng ghép nối | Đối chiếu kích thước theo JIS | Đối chiếu kích thước theo DIN/EN | Đối chiếu kích thước theo ASME |
| Thay thế giữa các hệ | Không nên xác định chỉ dựa vào DN; cần kiểm tra đường kính ngoài, vòng lỗ, số lỗ, đường kính lỗ và kiểu mặt ghép. | ||
Câu hỏi thường gặp về mặt bích thép JIS 10K DN50
Mặt bích thép JIS 10K DN50 là bao nhiêu inch?
DN50 tương đương 2 inch.
Mặt bích DN50 dùng cho ống phi bao nhiêu?
DN50 thường được gọi là phi 60; đường kính ngoài ống tham chiếu theo quy cách là khoảng Ø60.5 mm.
Mặt bích JIS 10K DN50 có bao nhiêu lỗ bulông?
Quy cách JIS 10K DN50 có 4 lỗ bulông.
Lỗ bulông mặt bích DN50 có đường kính bao nhiêu?
Đường kính lỗ bulông là Ø19 mm, sử dụng bulông tham khảo M16. :contentReference[oaicite:3]{index=3}
Mặt bích DN50 JIS 10K có đường kính ngoài bao nhiêu?
Đường kính ngoài mặt bích theo bảng kích thước JIS 10K là Ø155 mm.
Vòng tâm lỗ mặt bích DN50 là bao nhiêu?
Đường kính vòng tâm lỗ (PCD) của mặt bích JIS 10K DN50 là Ø120 mm.














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.